DINH DƯỠNG NUÔI DƯỠNG TẾ BÀO
NỀN TẢNG HỒI NGUYÊN CƠ THỂ
I. TỔNG QUAN
Cơ thể con người là một hệ sinh học thống nhất, vận hành hài hòa từ vi mô đến vĩ mô. Từ góc nhìn YHHĐ, đó là sự phối hợp tinh vi giữa tế bào – mô – cơ quan – hệ cơ quan. Dưới lăng kính YHCT, cơ thể là một chỉnh thể sống động, nơi khí – huyết – tân dịch – tạng phủ tương tác không ngừng để duy trì trạng thái quân bình.
Mỗi cấu trúc vi mô trong cơ thể đều liên kết với nhau tạo nên một chỉnh thể thống nhất – là cơ thể con người, với 4 phân nhóm cấu trúc chính sau đây:
|
|
1. TẾ BÀO - Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng nhỏ nhất của cơ thể. Mỗi tế bào đảm nhiệm một vai trò riêng, đồng thời liên kết với nhau để tạo nên sức sống tổng thể. Có thể ví tế bào như những “viên gạch sống”, bền bỉ và linh hoạt, quyết định nền tảng sinh lực của cơ thể |
|
|
2. MÔ - Khi nhiều tế bào cùng loại hoặc có chức năng tương đồng kết hợp lại, chúng ta sẽ có cấu trúc gọi là Mô. - Cơ thể người có 4 loại mô như sau: + Mô biểu mô: lớp lót các cơ quan rỗng (đường tiêu hóa, hô hấp…) và bề mặt da (biểu bì). + Mô liên kết (mỡ và các mô đệm mềm khác, xương và gân). + Mô cơ (cơ tim, cơ trơn, cơ xương) + Mô thần kinh (não, tủy sống, dây thần kinh) Trong YHCT, mô gắn liền với sự nuôi dưỡng của khí huyết và tinh. |
||
|
3. CƠ QUAN Cơ quan là sự kết hợp của nhiều loại mô, đảm nhiệm một chức năng sinh lý nhất định. Mỗi cơ quan không hoạt động đơn lẻ mà luôn liên hệ mật thiết với các cơ quan khác. Cơ quan là thành phần có độ phức tạp xếp trên Mô trong cơ thể người. |
||
|
4. HỆ CƠ QUAN Hệ cơ quan là sự phối hợp của nhiều cơ quan nhằm thực hiện các chức năng phức tạp như hô hấp, tiêu hóa, tuần hoàn, bài tiết… Đây chính là biểu hiện rõ nét của tính toàn thể trong cơ thể người. |
II. NHIỆM VỤ CỦA CƠ THỂ:
Chúng ta luôn hoạt động không ngừng để giữ cho cơ thể luôn khỏe mạnh và đầy năng lượng. Mỗi cấu trúc đều có nhiệm vụ và vai trò thiết yếu giúp cơ thể duy trì sự sống và thích nghi với môi trường. Khi hiểu được những nhiệm vụ này, chúng ta sẽ biết yêu thương và trân trọng cơ thể hơn.
1. Cung cấp năng lượng cho cuộc sống:
Cơ thể chuyển hóa thức ăn và nước uống thành năng lượng để duy trì mọi hoạt động. Ngay cả khi chúng ta đang ngủ, cơ thể vẫn cần năng lượng để duy trì các hoạt động như nhịp tim, hô hấp và chức năng của não.
(VD: Khi ăn một bữa ăn sáng với bánh mỳ và trái cây " Carbohydrate trong thức ăn được chuyển hóa thành glucose " cung cấp năng lượng để chúng ta có thể làm việc, học tập hiệu quả).
2. Bảo vệ khỏi những nguy cơ từ bên ngoài:
Ở bên ngoài, làn da hoạt động như một lớp “áo giáp” tự nhiên, ngăn chặn vi khuẩn, virus và các tác nhân gây hại khác xâm nhập.
Ở bên trong, hệ miễn dịch phát hiện và loại trừ các tác nhân ngoại lai/yếu tố gây mất quân bình trước khi chúng có cơ hội gây hại cho cơ thể.
(VD: Khi vô tình cắt phải tay " Làn da sẽ nhanh chóng hình thành lớp vảy để ngăn vi khuẩn xâm nhập " Hệ miễn dịch hoạt động để loại bỏ bất kỳ vi khuẩn nào đã vào cơ thể).
3. Duy trì trạng thái ổn định của cơ thể:
Cơ thể luôn duy trì một trạng thái ổn định, gọi là cân bằng nội môi để đảm bảo cho mọi hệ cơ quan hoạt động bình thường. Điều này bao gồm điều chỉnh nhiệt độ cơ thể, nhịp tim và các chỉ số sinh lý đo lường… tương ứng với khái niệm “âm dương quân bình”.
(VD: Khi chạy bộ dưới trời nóng " Cơ thể sẽ tiết mồ hôi để làm mát " Giúp nhiệt độ cơ thể không tăng quá cao).
4. Sửa chữa và tái tạo:
Cơ thể có khả năng tự chữa lành và tái tạo tế bào. Các tế bào da, tóc, móng và máu đều liên tục được đổi mới, liên tục được thay thế để đảm bảo cơ thể luôn trong trạng thái tốt.
(VD: Khi bị xước da " Cơ thể sẽ kích hoạt quá trình hồi phục/tự tái tạo" Tạo mô mới để vá lại vùng bị tổn thương).
5. Kết nối và điều phối:
Não bộ và hệ thần kinh đóng vai trò như “trung tâm điều hành”, gửi tín hiệu để kiểm soát mọi hoạt động của cơ thể, bao gồm các hành động có ý thức và các hành động tự động như nhịp tim hay hô hấp.
Hệ thần kinh và nội tiết đảm nhiệm vai trò điều hòa, tương ứng với “Tâm – Thần – Chí” trong YHCT.
(VD: Khi chạm tay vào vật nóng " Hệ thần kinh ngay lập tức gửi tín hiệu để tạo phản ứng rụt tay lại " Bảo vệ cơ thể không bị bỏng)
6. Đào thải các chất thải, chất có hại cho cơ thể:
Cơ thể loại bỏ các chất thải và các chất có hại cho cơ thể qua hệ bài tiết như mồ hôi, nước tiểu, phân. Quá trình này giúp “làm sạch” cơ thể, ngăn các chất có hại tích tụ.
(VD: Khi cơ thể uống nhiều nước " Thận sẽ lọc bỏ các chất không cần thiết và bài tiết chúng qua nước tiểu).
7. Hỗ trợ thích nghi với cuộc sống:
Cơ thể không ngừng học hỏi và thích nghi để đối phó với các thay đổi từ môi trường bên ngoài hoặc từ chính lối sống được thay đổi. Não bộ tạo ra các kết nối mới khi học được điều gì mới và cơ thể dần quen với các hoạt động mới.
(VD: Khi bắt đầu tập thể dục " Ban đầu cơ thể sẽ mệt mỏi " Sau một thời gian, cơ bắp và hệ tim mạch sẽ trở nên khỏe hơn và việc thực hiện các bài tập thể dục sẽ dễ dàng hơn so với ban đầu).
III. VAI TRÒ CỦA DINH DƯỠNG ĐỐI VỚI TẾ BÀO
Dinh dưỡng không chỉ là cung cấp năng lượng mà còn là nguồn thông tin sinh học tác động trực tiếp đến tế bào, mô và tạng phủ. Trong YHCT, ăn uống là một phần của phép dưỡng sinh, giúp bồi bổ chính khí và làm nền cho thanh lọc thân tâm.
A. Các hệ cơ quan trong cơ thể con người:
1. Hệ thần kinh:
Hệ thần kinh là một trong những hệ thống quan trọng nhất trong cơ thể con người, đóng vai trò điều phối và kiểm soát các chức năng của cơ thể, từ việc cảm nhận môi trường xung quanh cho đến việc điều khiển các hoạt động như di chuyển, suy nghĩ và cảm xúc.
Hệ thần kinh được tổ chức thành hai phân hệ chính, bao gồm: Hệ thần kinh trung ương (CNS) và hệ thần kinh ngoại biên (PNS), có vai trò và đặc điểm riêng nhưng phối hợp chặt chẽ với nhau để đảm bảo cho cơ thể hoạt động nhịp nhàng.
Chức năng của hệ thần kinh được chia thành 3 nhóm chính:
- Chức năng cảm giác: nhận biết và xử lý các thông tin từ môi trường bên ngoài và bên trong cơ thể thông qua các thụ thể cảm giác.
- Chức năng tích hợp: là quá trình mà hệ thần kinh phân tích và xử lý thông tin cảm giác, sau đó đưa ra quyết định phù hợp.
- Chức năng vận động: hệ thần kinh gửi tín hiệu từ hệ thần kinh trung ương (CNS) đến cơ quan đích (cơ hoặc tuyến) để tạo ra hành động phản ứng cụ thể.
Những biểu hiện rối loạn chức năng thường gặp khi cơ thể mất cân bằng:
- Cảm giác căng trệ vùng đầu: là một trong những vấn đề phổ biến thường hay gặp. Đây là cảm giác đau hoặc nặng ở hai bên đầu hoặc phía sau gáy, thường xảy ra khi cơ thể làm việc quá sức/ lo âu/ stress... Cảm giác căng trệ vùng đầu nếu không xử lý kịp thời có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và công việc.
- Ứ trệ khí huyết vùng cổ – vai – gáy: là vấn đề phổ biến, cảm giác đau cứng cổ, khó quay đầu hoặc đau nhức vai...làm ảnh hưởng đến khả năng làm việc và di chuyển.
- Cảm giác choáng váng, mất định tâm: là cảm giác mất thăng bằng hoặc cảm thấy mọi thứ xung quanh đang xoay vòng, có thể do mệt mỏi, mất ngủ, máu không được lưu thông đến não hoặc do thay đổi tư thế đột ngột. Chóng mặt là dấu hiệu của các vấn đề về sức khỏe, tuy nhiên nhiều người chưa thực sự quan tâm do nó chỉ xảy ra tạm thời, dễ dàng khắc phục.
- Lưu thông khí huyết kém: là cảm giác ngứa ran hoặc mất cảm giác, có thể xảy ra khi cơ thể giữ một tư thế quá lâu hoặc khi máu không lưu thông tốt đến các chi. Nếu tình trạng xảy ra thường xuyên thì nó có thể dấu hiệu của các vấn đề về thần kinh.
- Thần trí chưa an: là tình trạng không ngủ được hoặc ngủ không sâu giấc, giấc ngủ chập chờn. Thần trí chưa an có thể do stress, lo âu hoặc do thói quen sinh hoạt không khoa học. Tình trạng này kéo dài gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe hệ thần kinh và sức khỏe tổng thể.
- Thần kinh chưa ổn định: là tình trạng tay bị run nhẹ, có thể xuất hiện khi căng thẳng, lo lắng hoặc khi cơ thể mệt mỏi. Nếu chỉ xảy ra khi cơ thể gặp các tình trạng trên thì không có gì nghiêm trọng, tuy nhiên nếu run kéo dài và không có lý do rõ ràng thì hãy nên cẩn trọng.
2. Hệ miễn dịch:
Hệ miễn dịch của cơ thể được cấu tạo từ nhiều thành phần khác nhau, mỗi thành phần có nhiệm vụ riêng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh. Cấu trúc của hệ miễn dịch được thiết kế để giúp cơ thể phát hiện các yếu tố ngoại lai gây mất quân bình, duy trì sức khỏe và bảo vệ cơ thể khỏi sự xâm nhập của các yếu tố lạ.
Chức năng của hệ thống miễn dịch được chia thành 2 thành phần chính và cơ chế hoạt động khác nhau:
- Hệ thống miễn dịch bẩm sinh: Đây là tuyến phòng thủ đầu tiên khi chúng ta được sinh ra, bao gồm các hàng rào vật lý như: da, niêm mạc, các tế bào miễn dịch tự nhiên (bạch cầu trung tính, đại thực bào, tế bào tiêu diệt tự nhiên NK) và các yếu tố hóa học (enzyme, protein). Hệ thống này phản ứng nhanh, không đặc hiệu – nghĩa là nó không “nhận diện” được loại vi khuẩn hay virus cụ thể mà chỉ phản ứng với các dấu hiệu chung của sự xâm nhập hay tổn thương.
- Hệ thống miễn dịch thích ứng: Đây là hệ thống miễn dịch sau khi cơ thể tiếp xúc với tác động bên ngoài hoặc các thành phần do ngoại tà sinh ra (kháng nguyên). Hệ thống miễn dịch thích ứng bao gồm các tế bào lympho (tế bào T và tế bào B). Khi cơ thể gặp một mầm bệnh mới, các tế bào này sẽ học cách nhận diện và ghi nhớ kháng nguyên đặc hiệu của mầm bệnh đó. Sau khi được kích hoạt, hệ thống miễn dịch thích ứng sẽ tạo ra kháng thể và tế bào miễn dịch chuyên biệt để tiêu diệt mầm bệnh. Nó có khả năng ghi nhớ, nên khi cơ thể gặp lại mầm bệnh này trong tương lai, phản ứng miễn dịch sẽ diễn ra nhanh hơn và mạnh hơn.
Những biểu hiện rối loạn chức năng thường gặp:
- Phản ứng quá mẫn của cơ thể: Hắt hơi liên tục, đặc biệt vào buổi sáng hoặc khi tiếp xúc với tác nhân dị ứng như phấn hoa, bụi; Chảy nước mũi, nghẹt mũi, khó thở; Ngứa ở mũi, mắt, họng và tai; Đỏ mắt, chảy nước mắt, mắt nhạy cảm với ánh sáng; Ho khan (thường do nước mũi chảy xuống cổ họng).
- Da phản ứng khi chính khí suy: Da xuất hiện mảng đỏ, kèm ngứa. Vùng da bị ảnh hưởng có thể khô ráp, nứt nẻ hoặc bong vảy. Một số trường hợp có mụn nước nhỏ trên bề mặt da, dễ vỡ và gây cảm giác châm chích.
- Trạng thái cơ thể bị ngoại tà xâm nhập: là một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do vius cúm (Influenza virus) gây ra. Cảm cúm thường xảy ra vào mùa đông hoặc khi thời tiết thay đổi. Virus cúm xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp và tấn công các tế bào trong mũi, họng và đôi khi là phổi, dẫn đến các triệu chứng như sốt, ho, đau họng và mệt mỏi. Cúm có thể kéo dài 5-7 ngày nếu không có biến chứng, nhưng có thể nghiêm trọng đối với người già, trẻ em hoặc người có hệ miễn dịch yếu.
- Rối loạn điều hòa da – miễn dịch: là một tình trạng viêm da mạn tính xảy ra khi hệ miễn dịch phản ứng quá mức với các tác nhân kích thích từ môi trường. Chàm có thể xuất hiện bất kỳ ở độ tuổi nào nhưng thường phổ biến ở trẻ em. Bệnh không lây và thường đi kèm triệu chứng khô, ngứa và nổi mẩn đỏ.
3. Hệ cơ xương khớp:
Hệ cơ xương khớp là một trong những hệ cơ quan thiết yếu và phức tạp nhất trong cơ thể con người, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cấu trúc, sự linh hoạt và bảo vệ các cơ quan nội tạng quan trọng.
Hệ xương khớp được cấu thành từ 3 thành phần chính: xương - cơ - khớp, cùng với các dây chằng và sụn liên quan.
- Hệ xương: Cơ thể người có xương sống, nghĩa là có cột sống hoặc xương sống. Chúng dựa vào một khung xương bên trong vững chắc được tập trung quanh cột sống nổi bật. Hệ xương của con người bao gồm xương, sụn, dây chằng và gân, chiếm khoảng 20% trọng lượng cơ thể. Sự tương tác giữa các loại tế bào xương đảm bảo sự cân bằng và sức khỏe của hệ xương, giúp cơ thể vận động linh hoạt và bảo vệ các cơ quan nội tạng.
- Hệ khớp: hay còn gọi là khớp nối, là nơi hai hoặc nhiều xương gặp nhau, cho phép cơ thể thực hiện cử động linh hoạt. Khớp không chỉ cung cấp khả năng vận động mà còn duy trì sự ổn định và cân bằng của cơ thể. Khớp được phân loại thành 3 loại chính, bao gồm: khớp bất động, khớp bán động và khớp tự do, dựa trên mức độ chuyển động mà chúng cho phép.
- Hệ cơ: bao gồm cơ xương (tự nguyện), cơ trơn (không tự nguyện) và cơ tim. Hệ cơ có chức năng cho phép các hoạt động tự nguyện, duy trì tư thế và ổn định các khớp (cơ xương); điều khiển các cử động không tự nguyện trong các cơ quan nội tạng như dạ dày, ruột (cơ trơn); đảm bảo cho việc bơm máu liên tục qua tim (cơ tim); ngoài ra còn có chức năng tạo ra nhiệt để duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định (sản sinh nhiệt).
Những biểu hiện rối loạn chức năng thường gặp:
- Xương suy dưỡng: là tình trạng mất mật độ xương, khiến xương trở nên yếu và dễ gãy. Thường gặp ở người già, đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh nhưng cũng có thể xảy ra nam giới và người trẻ tuổi.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến xương suy dưỡng như: tuổi tác, lối sống, sự suy giảm estrogen ở phụ nữ, thiếu canxi và vitamin D, sử dụng thuốc corticoid kéo dài...
- Khớp chịu ảnh hưởng phong – hàn – thấp (chứng tý): là một bệnh tự miễn, trong đó hệ thống miễn dịch tấn công nhầm các mô khớp, gây viêm nhiễm và tổn thương cấu trúc khớp. Thường ảnh hưởng đến các khớp nhỏ như ngón tay và gót chân, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến các khớp lớn.
Ngoài nguyên nhân tự miễn dịch, còn do yếu tố di truyền liên quan đến các gen nhất định và yếu tố môi trường do tiếp xúc với vi khuẩn hoặc virus kích hoạt (có thể).
- Khớp suy yếu theo thời gian: phổ biến liên quan đến sự mài mòn sụn khớp, làm mất đi sự linh hoạt và chức năng của khớp.
Nguyên nhân do tuổi tác làm sụn khớp mòn dần theo thời gian, do chấn thương, yếu tố di tryền, hoạt động quá mức; Thừa cân cũng là một trong những nguyên nhân chủ yếu gây nên suy yếu khớp do các khớp chịu áp lực lớn từ cơ thể, đặc biệt là khớp gối và khớp hông.
4. Hệ tuần hoàn:
Hệ tuần hoàn là một trong những hệ thống quan trọng nhất trong cơ thể con người, chịu trách nhiệm vận chuyển máu, oxy, dưỡng chất và các sản phẩm thải đến và đi từ từng tế bào. Nó giữ vai trò trung tâm trong việc duy trì sự sống và hoạt động của các cơ quan, đồng thời góp phần bảo vệ cơ thể trước các yếu tố bên ngoài. Một hệ tuần hoàn khỏe mạnh là nền tảng cho sức khỏe tổng thể, giúp cơ thể hoạt động hiệu quả và ổn định.
Chức năng:
Hệ tuần hoàn của cơ thể bao gồm 3 bộ phận chính: Tim, mạch máu và máu. Mỗi bộ phận có vai trò và chức năng đặc biệ, hợp tác chặt chẽ với nhau để cơ thể hoạt động bình thường.
- Tim: là cơ quan trung tâm của hệ tuần hoàn, có nhiệm vụ bơm máu đi khắp cơ thể. Máu từ cơ thể (đã thiếu oxy) được đưa vào Tâm nhĩ phải rồi chuyển sang Tâm thất phải để bơm ra Phổi, nơi máu sẽ được bổ sung oxy. Sau khi máu được oxy hóa, nó sẽ trở lại tim qua Tâm nhĩ trái và tiếp tục di chuyển sang Tâm thất trái để bơm máu đi nuôi các cơ quan trong cơ thể.
- Mạch máu: là các con đường dẫn máu đi khắp cơ thể và được chia thành 3 loại: Động mạch (mang máu từ Tim đến các bộ phận khác), Tĩnh mạch (mang máu từ các bộ phận trở lại về Tim) và Mao mạch (là những mạch máu nhỏ nhất có vai trò trao đổi chất).
- Máu: là chất lỏng trong hệ tuần hoàn, có chức năng vận chuyển các dưỡng chất, oxy, khí CO2, chất thải và các yếu tố miễn dịch đi khắp cơ thể. Trong máu có Hồng cầu (chứa hemoglobin, có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ Phổi đến các cơ quan và đưa CO2 từ cơ thể trở lại Phổi để thải ra ngoài), Bạch cầu (bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây hại cơ thể, tăng miễn dịch), Tiểu cầu (đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu) và Huyết tương (là phần lỏng của máu chứa các chất dinh dưỡng, giúp máu vận chuyển các chất qua cơ thể).
Những biểu hiện rối loạn chức năng thường gặp:
- Áp lực lưu thông máu tăng cao: là tình trạng huyết áp trong động mạch liên tục cao hơn bình thường (Bt: 120/80mmHg). Nó làm tăng gánh nặng lên Tim và mạch máu, có thể gây tổn thương cho các cơ quan quan trọng như Tim, Thận và Não. Nếu không kiểm soát được, tăng huyết áp có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng khác.
* Tham khảo:
|
Huyết áp bình thường: |
Dưới 120/80mmHg |
|
Tiền tăng huyết áp: (Huyết áp cao nhẹ/giai đoạn tiền tăng) |
Huyết áp tâm thu 120-129mmHg hoặc huyết áp tâm trương < 80mmHg |
|
Tăng huyết áp giai đoạn 1: |
130-139/80-89mmHg |
|
Tăng huyết áp giai đoạn 2: |
≥ 140/90mmHg |
|
Tăng huyết áp kịch phát (khẩn cấp): |
≥ 180/120mmHg |
|
Tham khảo phân loại huyết áp theo y học hiện đại (chuẩn ACC/AHA): |
|
- Lưu thông mạch máu kém thông suốt: là tình trạng tích tụ mảng bám cholesterol, chất béo và các chất thải khác trên thành động mạch, gây hẹp lòng mạch và giảm lưu lượng máu, có thể dẫn đến đau thắt ngực, huyết ứ - khí trệ/nghẽn, tim suy lực vận hành).
|
* Dấu hiệu lưu thông mạch máu kém thông suốt: |
|
|
Đau thắt ngực: |
Khi mảng xơ vữa gây hẹp động mạch và giảm lưu lượng máu đến tim, cơ thể cảm thấy đau ngực hoặc nặng ngực, nhất là khi gắng sức. |
|
Khó thở: |
Khi máu không thể lưu thông đủ oxy đến các cơ quan, đặc biệt là Tim và Phổi, cơ thể cảm thấy khó thở, mệt mỏi hoặc thở gấp. |
|
Chóng mặt hoặc ngất xỉu: |
Lượng máu cung cấp cho não bị giảm có thể gây chóng mặt, thậm chí ngất xỉu trong một số trường hợp. |
|
Tê hoặc yếu ở tay và chân: |
Do ảnh hưởng đến động mạch cung cấp máu đến các chi, gây cảm giác tê bì hoặc yếu cơ ở tay, chân. |
|
Đau nhức ở chân: |
Nếu mạch máu ở chân bị tắc nghẽn, gây cảm giác đau nhức hoặc mỏi cơ khi đi bộ, đó là dấu hiệu của bệnh động mạch ngoại vi (PAD) – một dạng của xơ vữa động mạch. |
- Tim suy lực vận hành: là tình trạng Tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Suy tim có thể gây ra do bệnh động mạch vành, tăng huyết áp kéo dài hoặc bệnh van tim. Khi tim không làm việc hiệu quả, cơ thể không nhận đủ oxy và dưỡng chất cần thiết.
Tim suy lực vận hành thường có các dấu hiệu như: chóng mặt, mệt mỏi; khó thở, khó chịu ở ngực và tức ngực; ăn mất ngon; sưng mắt cá.
5. Hệ nội tiết:
Hệ nội tiết là một trong những cơ quan quan trọng bậc nhất của cơ thể, hoạt động như một trung tâm kiểm soát ngầm của cơ thể thông qua việc sản xuất và tiết hormone.
Chức năng:
Hệ nội tiết có chức năng điều tiết và phối hợp các chức năng sống thông qua các hormone. Các hormone do hệ nội tiết tiết ra đóng vai trò như những “sứ giả hóa học” truyền tín hiệu giữa các cơ quan, tế bào và hệ thống khác nhau để duy trì cân bằng nội mô và hỗ trợ sự phát triển, sinh trưởng cũng như thích nghi của cơ thể.
- Tuyến yên: là một tuyến nhỏ, khoảng 1cm, nằm ở trung tâm não trong hố yên và kết nối với vùng hạ đồi qua cuống yên. Tuyến yên bao gồm có thùy trước (sản xuất hormone) và thùy sau (tiết hormone).
- Tuyến tùng: là một cấu trúc nhỏ hình nón, nằm phía sau não thất thứ ba, có vai trò điều hòa chu kỳ sinh học bằng cách sản xuất melatonin. Tuyến tùng gồm các neuron (tuyền tín hiệu), tế bào thần kinh đệm (hỗ trợ) và tế bào tùng (sản xuất melatonin). Melatonin được tiết vào dịch não tủy, sau đó vào máu để lan tỏa khắp cơ thể.
- Tuyến giáp: là tuyến nội tiết lớn nằm ở cổ, dưới thanh quản, gồm hai thùy nối bởi eo tuyến giáp, giàu mạch máu và có chức năng sản xuất hormone điều hòa chuyển hóa và năng lượng cơ thể.
- Tuyến cận giáp: nằm ở mặt sau tuyến giáp, có vai trò tiết hormone cận giáp giúp điều hòa nồng độ canxi trong máu bằng cách tăng cường giải phóng canxi từ xương, tăng hấp thu canxi ở ruột và đào thải canxi ở thận; Hỗ trợ duy trì hoạt động thần kinh – cơ.
- Tuyến tụy: là cơ quan dài, mềm, nằm ngang ổ bụng, phía sau dạ dày. Tuyến tụy kéo dài từ vùng tá tràng (đầu ruột non) đến lá lách. Tuyến tụy có 2 chức năng chính là ngoại tiết và nội tiết, đảm bảo cả đường tiêu hóa và điều hòa đường huyết.
|
Phần ngoại tiết: |
Chịu trách nhiệm tiết ra các enzyme tiêu hóa (amylase, lipase, protease). Các enzyme này được dẫn qua ống tụy vào tá tràng để hỗ trợ phân giải thức ăn thành các chất dinh dưỡng dễ hấp thụ. |
|
Phần nội tiết: |
Bao gồm các cụm tế bào nhỏ gọi là đảo tụy (islets of Langerhans). Các tế bào trong đảo tụy tiết ra hormone giúp điều chỉnh mức đường máu, giữ cho cơ thể hoạt động ổn định. |
- Tuyến thượng thận: là cặp tuyến nội tiết nhỏ nằm trên mỗi quả thận, gồm vỏ tuyến (sản xuất hormone thiết yếu) và tủy tuyến (tiết hormone phản ứng nhanh với căng thẳng/catecholamine, điều khiển bởi vùng hạ đồi).
- Tuyến sinh dục: hay còn gọi là cơ quan sinh sản chính, bao gồm tinh hoàn ở nam giới và buồng trứng ở nữ giới. Các cơ quan này không chỉ sản xuất tinh trùng và trứng mà còn tiết ra các hormone sinh dục, là một trong các tuyến nội tiết quan trọng.
- Tuyến ức (Thymus): là một cơ quan nhỏ nằm ở phía trước ngực, ngay sau xương ức, giữa phổi. Tuyến ức đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch, nhưng dần sẽ thoái hóa khi cơ thể trưởng thành.
- Vùng dưới đồi (hypothalamus): là một cấu trúc nhỏ nhưng vô cùng quan trọng trong não, nằm ở phía dưới đồi thị (thalamus) và phía trên tuyến yên. Dù kích thước nhỏ chỉ bằng 1 hạt hạnh nhân nhưng vùng dưới đồi đóng vai trò là “trung tâm điều khiển” của cơ thể, liên kết hệ thần kinh với hệ nội tiết thông qua tuyến yên.
* Hệ nội tiết có vai trò điều hòa nhiều chức năng quan trọng của cơ thể thông qua các hormone. Khi hệ thống này bị rồi loạn hoặc các tuyến nội tiết không hoạt động đúng cách, nhiều tình trạng mất cân bằng kéo dài có thể xảy ra.
Những biểu hiện rối loạn chức năng thường gặp:
- Chuyển hóa cơ thể chậm lại: hay còn gọi là suy giáp mức độ nhẹ, là tình trạng tuyến giáp hoạt động không hiệu quả, sản xuất ít hormone giáp (T3 và T4) hơn mức độ bình thường. Dấu hiệu nhận biết là cơ thể hay uể oải vào buổi sáng dù đã ngủ đủ giấc, da khô, tóc rụng nhiều, móng tay dễ gãy, tăng cân, cơ thể cảm thấy lạnh hơn dù nhiệt độ không quá thấp.
- Rối loạn hormone do stress: khi căng thẳng quá lâu, cơ thể sẽ sản xuất nhiều hormone stress (gọi là cortisol), khiến cơ thể cảm thấy kiệt sức, căng cơ, lo âu, trầm cảm, thậm chí có xu hướng ăn nhiều đồ ngọt và tinh bột. Khi stress kéo dài có thể làm ảnh hưởng đến các hormone khác, gây ra những rối loạn về sức khỏe như các vấn đề về tiêu hóa hay chu kỳ kinh nguyệt không đều.
- Rối loạn điều hòa đường huyết (kháng insulin nhẹ): khi lượng đường trong máu cao hơn bình thường nhưng chưa đủ để gọi là rối loạn điều hòa đường huyết, lúc này cơ thể bắt đầu gặp khó khan trong việc sử dụng insulin (hormone giúp chuyển hóa đường vào tế bào), khiến cơ thể mệt mỏi, khát nước, đi tiểu nhiều hơn bình thường.
|
* Những chỉ số xét nghiệm cần lưu ý: |
|
|
Chỉ số đường huyết lúc đói (FPG) |
: Thường dao động từ 5,6 - 6,9 mmol/L (100 – 125 mg/dL) được coi là tiền tiểu đường. |
|
HbA1c (hemoglobin A1c) |
: Phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 3 tháng. HbA1c 5,7 – 6,4% cũng thể hiện nguy cơ tiền tiểu đường. |
|
Chỉ số GI (Glycemic Index) |
: Là thang đo tốc độ làm tăng đường huyết sau khi ăn một thực phẩm chứa tinh bột. |
- Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) dạng nhẹ: là tình trạng mà các buồng trứng của phụ nữ có nhiều nang nhỏ và không rụng trứng đều đặn. Ở tình trạng nhẹ có thể gặp phải chu kỳ kinh nguyệt không đều, chu kỳ kinh có thể dài hơn 35 ngày, rậm lông, da nhờn và nổi mụn nhiều. PCOS có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản nếu không can thiệp sớm.
6. Hệ bạch huyết:
Hệ bạch huyết là một phần của hệ miễn dịch, nó duy trì sự cân bằng mức dịch trong cơ thể và bảo vệ cơ thể chống lại các yếu tố gây nhiễm trùng. Các mạch, mô, cơ quan và tuyến bạch huyết phối hợp hoạt động để dẫn lưu một loại dịch loãng gọi là bạch huyết từ khắp nơi trong cơ thể.
Chức năng:
Hệ bạch huyết có 3 chức năng chính, đó là:
- Cân bằng thể dịch: Thu gom 10% dịch thừa quanh tế bào (dịch kẽ) và đưa trở lại máu; Giúp ngăn ngừa sưng tấy (phù) và duy trì sự cân bằng trong cơ thể.
- Hấp thu chất béo và vitamin tan trong chất béo: Do chất béo và vitamin tan trong chất béo (A, D, E, K) không được mạch máu hấp thu mà đi qua mao mạch bạch huyết đặc biệt (lacteals) trong ruột non; Chất lỏng này có màu trắng đục và được gọi là dịch dưỡng chấp (chyle).
- Bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật: Hạch bạch huyết và các cơ quan bạch huyết lọc bạch huyết, loại bỏ vi khuẩn và các hạt lạ; Tế bào lympho trong các cơ quan này tiêu diệt vi sinh vật xâm nhập, bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật.
* Cấu tạo của hệ bạch huyết:
Hệ bạch huyết bao gồm bạch huyết, mạch bạch huyết và các cơ quan chứa mô hạt.
- Bạch huyết: có chức năng trả lại dịch vào máu giúp ngăn ngừa phù nề (sưng tấy) và duy trì thể tích máu cũng như huyết áp ổn định.
- Mạch bạch huyết: là những đường dẫn dịch một chiều, chúng có nhiệm vụ đưa dịch ra khỏi các mô chứ không quay ngược lại như mạch máu.
- Các cơ quan bạch huyết: bao gồm Hạch bạch huyết, Amidan, Lá lách và tuyến ức. Hạch bạch huyết tăng cường sản xuất tế bào lympho khi có vi khuẩn hoặc virus xâm nhập cơ thể và phản ứng miễn dịch khi cơ thể bị “tấn công”.
Những biểu hiện rối loạn chức năng thường gặp:
- Ứ trệ hệ dẫn lưu cơ thể: đặc trưng bởi sự tích tụ dịch bạch huyết trong các mô, dẫn đến tình trạng sưng, thường gặp nhất ở chân và tay
|
*Biểu hiện của cơ thể: - Biểu hiện ban đầu là sưng có thể mềm và dễ ấn vào, có thể xuất hiện rồi biến mất, tình trạng nặng hơn trong ngày và giảm đi vào ban đêm. - Cảm giác đau nhức, nặng nề, khó khăn trong việc di chuyển. - Nhiễm trùng da lặp đi lặp lại. - Da vùng sưng có thể căng bóng, thậm chí đổi màu thành đỏ hoặc nâu. - Xuất hiện các nếp gấp dưới da. - Phát triển các u sùi giống như mụn cóc trên da. - Dịch rỉ ra qua da. |
|
|
Phù bạch huyết nguyên phát |
: Do đột biến di truyền ảnh hưởng đến hệ bạch huyết. |
|
Phù bạch huyết thứ phát |
: Do tổn thương gây ra hoặc nhiễm trùng. |
- Hạch phản ứng quá tải: là hiện tượng các hạch bị nhiễm trùng khi thực hiện vai trò ngăn cản/ức chế tế bào lạ. Khi vi khuẩn hoặc virus xâm nhập hệ thống bạch huyết, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, có thể nguy hiểm đến tính mạng nếu không được phát hiện và điều chỉnh sớm lối sống/dưỡng sinh. Liên cầu khuẩn hoặc tụ cầu khuẩn là một trong nguyên nhân phổ biến gây viêm hạch lympho.
|
* Biểu hiện của cơ thể: - Tình trạng sưng và đau ở các hạch bạch huyết [khi đường kính hạch bạch huyết khoảng ½ inch (1.3cm)]. - Các triệu chứng do hạch bạch huyết hoặc một nhóm bạch huyết bị nhiễm trùng: |
|
|
+ Hạch tăng kích thước |
+ Da trên hạch đỏ hoặc xuất hiện vệt đỏ |
|
+ Hạch đau khi chạm vào |
+ Hạch chứa mủ (tạo thành áp xe) |
|
+ Hạch mềm hoặc dính liền với nhau |
+ Dịch từ hạch chảy ra ngoài da. |
7. Hệ hô hấp:
Hệ hô hấp bao gồm các cơ quan và cấu trúc trong cơ thể cho phép thở. Hệ này bao gồm phổi, mũi, miệng và các cấu trúc dạng ống (đường dẫn khí) kết nối chúng. Ngoài ra còn có các cơ và mạch máu hỗ trợ hệ hô hấp, cùng với xương sườn bảo vệ nó. Các bộ phận này phối hợp với nhau để đưa oxy vào cơ thể khi chúng ta hít vào và loại bỏ khí carbon dioxide khi chúng ta thở ra.
Chức năng:
- Chức năng chính của hệ hô hấp là đưa oxy vào cho các tế bào trong cơ thể và loại bỏ khí carbon dioxide thông qua sự trao đổi khí giữa các túi khí nhỏ trong phổi (phế nang) và các mạch máu chạy gần đó.
* Một số chức năng khác của hệ hô hấp:
+ Làm ấm và tạo độ ẩm cho không khí hít vào.
+ Bảo vệ cơ thể khỏi các hạt hít vào.
+ Làm rung dây thanh quản, tạo ra âm thanh.
+ Giúp cơ thể ngửi thấy mùi, thông qua dây thần kinh khứu giác để gửi tín hiệu đến não bộ về mùi ngửi thấy được.
+ Cân bằng độ axit trong cơ thể: do quá nhiều carbon dioxide làm giảm độ pH trong máu, khiến máu trở nên có tính axit, loại bỏ carbon dioxide sẽ làm cho hệ hô hấp duy trì cân bằng axit bazơ trong cơ thể.
* Cấu tạo của hệ hô hấp:
- Mũi: cơ thể người có lỗ mũi ngoài, được ngăn cách bởi một cấu trúc sụn gọi là vách ngăn mũi, tách biệt lỗ mũi bên phải và bên trái. Bên trong mũi có lớp Lông mao hoạt động như tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại các tác nhân gây bệnh xâm nhập từ bên ngoài, đồng thời chúng làm tăng độ ẩm cho không khí khi hít vào.
- Thanh quản: được cấu tạo từ hai dây sụn, nằm ở phía trước cổ. Nó đảm nhận chức năng phát âm thanh và hỗ trợ quá trình hô hấp (còn được gọi là hộp âm thanh).
- Hầu (Họng): các khoang mũi mở ra một không gian rỗng - lớn bên trong gọi là Hầu (họng), đây là đường dẫn chung cho cả không khí và thức ăn.
- Khí quản: hay còn gọi là ống dẫn khí, bắt đầu từ dưới thanh quản kéo dài xuống cổ. Thành khí quản có các vòng sụn hình chữ C, giúp khí quản cứng cáp và duy trì sự giãn nở hoàn toàn. Khí quản tiếp tục kéo dài xuống dưới xương ức và chia thành 2 nhánh phế quản, mỗi nhánh đi vào mỗi bên phổi.
- Phế quản: Khí quản chia thành 2 nhánh gọi là phế quản, mỗi ống đi vào một phổi. Phế quản tiếp tục phân nhánh thành phế quản thứ cấp và phế quản bậc ba, sau đó chia nhỏ hơn nữa thành các tiểu phế nang và cuối cùng dẫn đến các túi khí nhỏ gọi là phế nang; Phế nang là các túi khí đơn lẻ có thành rất mỏng, thực hiện chức năng trao đổi khí oxy và carbon dioxide giữa máu và không khí.
- Phổi: là cơ quan chính của hệ hô hấp ở người và động vật có xương sống khác, nằm ở hai bên tim trong khoang ngực; Về cấu trúc, phổi có dạng xốp với diện tích bề mặt ước tính từ 50 – 70m2 để tối ưu quá trình trao đổi khí; Chức năng chính của phổi là trao đổi khí giữa máu và không khí; Phổi phải lớn và nặng hơn phổi trái(*)
Những biểu hiện rối loạn chức năng thường gặp:
- Niêm mạc hô hấp bị kích thích kéo dài (viêm mũi dị ứng, ngạt mũi, lệch vách ngăn mũi)
- Viêm dây thanh quản, xơ dây thanh quản.
- Viêm phế quản, giãn phế quản, viêm phổi…
8. Hệ tiêu hóa:
Hệ tiêu hóa chịu trách nhiệu tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn, bao gồm một chuỗi các cơ quan nối tiếp nhau, bắt đầu từ miệng và kết thúc ở hậu môn, cùng với các cơ quan hỗ trợ như tuyến nước bọt, gan, túi mật và tụy.
Chức năng:
Hệ tiêu hóa bao gồm:
- Đường tiêu hóa chính: hay còn gọi là ống tiêu hóa, bao gồm các cơ quan rỗng như miệng, thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già, trực tràng và hậu môn.
- Các cơ quan hỗ trợ: như lưỡi, gan, tụy, túi mật. Các cơ quan này không thuộc đường tiêu hóa nhưng hỗ trợ tiêu hóa bằng cách tiết enzyme hoặc dịch tiêu hóa.
* Hệ tiêu hóa phân giải các chất dinh dưỡng thành các thành phần đủ nhỏ để cơ thể hấp thụ và sử dụng năng lượng, tăng trưởng và sửa chữa tế bào:
- Protein được phân giải thành axit amin.
- Chất béo được phân giải thành axit béo và glycerol.
- Carbonhydrate được phân giải thành đường đơn giản.
- Những phần thức ăn mà cơ thể không sử dụng được sẽ thải ra ngoài dưới dạng phân.
* Như vậy, để đi qua toàn bộ đường ống tiêu hóa thì thức ăn phải mất khoảng 24 – 72h. Hệ tiêu hóa là một quá trình có sự liên kết chặt chẽ với nhau, khi một mắt xích gặp sự cố sẽ phá hủy sự cân bằng của hệ thống, dẫn đến những vấn đề bất lợi cho sức khỏe cơ thể.
Những biểu hiện rối loạn chức năng thường gặp:
- Trào ngược do tiêu hóa mất điều hòa: xảy ra khi dịch tiêu hóa từ dạ dày thường xuyên trào ngược lên thực quản, ống nối từ miệng xuống dạ dày. Do có tính axit nên dịch này có thể gây kích ứng hoặc viêm niên mạc thực quản. Nguyên nhân do cơ thắt thực quản dưới suy yếu khiến axit dễ trào ngược lên thực quản.
- Táo bón: là tình trạng đi tiêu khó khăn, ít hơn 3 lần/tuần, kèm phân cứng, khô hoặc cảm giác không đi hết phân. Nguyên nhân do thiếu chất xơ, nước, lối sống ít vận động, thói quen nhịn đi tiêu, do tác dụng phụ của thuốc (thuốc giảm đau, chống trầm cảm, thuốc kháng acid) hoặc do các hội chứng ruột kích thích, suy giáp, tắc nghẽn ruột…
- Tiêu chảy: là tình trạng đi tiêu phân lỏng, nhiều nước và cảm giác cần đi tiêu gấp nhiều lần hơn trong ngày (3 lần /ngày). Tiêu chảy thường do nhiễm trùng đường ruột, ngộ độc thực phẩm, tác dụng phụ của thuốc hoặc do không dung nạp thực phẩm. Việc điều chỉnh ăn uống và sinh hoạt sớm là rất cần thiết để tránh ảnh hưởng lâu dài đến toàn thân.
9. Hệ bài tiết:
Hệ bào tiết chịu trách nhiệm loại bỏ các chất thải từ quá trình trao đổi chất và duy trì sự cân bằng nội môi, bao gồm: cân bằng nước, muối khoáng và pH. Đây là hệ thống quan trọng giúp cơ thể hoạt động hiệu quả, khỏe mạnh.
Chức năng:
Hệ bài tiết bao gồm 2 quả Thận, 2 niệu quản, bàng quang, niệu đạo, tuyến tiền liệt. Các tạng này liên hệ mật thiết với nhau cả về giải phẫu và hoạt động chức năng.
- Thận: có hình hạt đậu, nằm ở hai bên cột sống, được bảo vệ bởi xương sườn và các cơ lưng. Có kích thước dài 10-12cm, rộng 5-7cm, nặng khoảng 120-170g ở người trưởng thành.
Cấu tạo của thận sẽ được chia thành 2 vùng là vỏ thận và tủy thận.
+ Vỏ thận là lớp vỏ bên ngoài của thận đảm nhận nhiệm vụ bảo vệ thận và các cấu trúc bên trong, có màu đỏ hoặc đỏ saamk, chưa nhiều mao mạch máu, dày từ 7-10mm.
+ Vùng tủy và các bể thận nằm bên trong chứa các mô mỡ, dây thần kinh và mạch máu.
* Đơn vị chức năng của thận là nephron, tương đương khoảng 1 triệu nephron/quả thận. Khoảng 85% nephron ở phần vỏ, còn lại là nephron cận tủy và giữ vai trò cô đặc nước tiểu.
- Niệu quản: là hai ống cơ mỏng, nối từ bể thận đến bàng quang. Có chức năng dẫn nước tiểu thận đến bàng quang bằng các cơn co bóp.
- Bàng quang: là một túi hình cơ bao, có khả năng co giãn để chứa nước tiểu, có chức năng lưu trữ nước tiểu trước khi thải ra ngoài.
- Niệu đạo: là một ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể. Niệu đạo ở nam giới trưởng thành từ 14-16cm, được chia thành 2 phần là Niệu đạo trước và Niệu đạo sau. Ở nữ giới, niệu đạo cố định có chiều dài 3cm và có liên quan chặt chẽ với thân trước âm đạo.
* Cơ chế bài tiết ở người:
|
Quá trình tạo nước tiểu: Nước tiểu được hình thành trong các nephron thông qua các bước. |
|
|
Lọc cầu thận $ |
Đây là bước đầu tiên trong quá trình tạo nước tiểu, lượng chất lỏng và chất thải dư thừa từ máu được lọc vào ống thận. |
|
Tái hấp thu ở ống thận $ |
Các ion và phân tử như natri, glucose. Axit amin và nước được tái hấp thu. Nước được tái hấp thu qua quá trình khuếch tán thị động, trong khi glucose và natri được tái hấp thu qua quá trình khuếch tán chủ động. |
|
Bài tiết: Các ion kali, hydro, amoniac được bài tiết vào ống thận để duy trì cân bằng dịch cơ thể và độ pH. Chức năng của các phần ống thận khác nhau trong quá trình này là: |
|
|
Tiểu cầu thận $ |
Lọc máu |
|
Ống lượn gần $ |
Tái hấp thu nước, ion và dưỡng chất. Bài tiết các chất độc hại, điều chỉnh cân bằng ion và pH. |
|
Nhánh xuống của Henle $ |
Thấm nước, làm cô đặc dịch lọc. |
|
Nhánh lên của Henle $ |
Thấm ion, làm loãng dịch lọc. |
|
Ống lượn xa $ |
Tái hấp thu nước và natri, điều chỉnh pH và cân bằng ion. |
|
Ống góp $ |
Tái hấp thu lượng lớn nước từ dịch lọc, tạo nước tiểu cô đặc. |
|
Tiểu tiện: Bàng quang chứa đầy nước tiểu được hình thành trong nephron, các thụ thể trên thành bàng quang gửi tín hiệu đến hệ thần kinh trung ương, cho phép cơ vòng niệu đạo giãn ra và nước tiểu được thải ra ngoài qua niệu đạo. |
|
Những biểu hiện rối loạn chức năng thường gặp:
- Tiểu tiện nhiều lần: là tình trạng đi tiểu thường xuyên hơn bình thường, hơn 8 lần/ngày hoặc 2-3 lần/vào ban đêm (tiểu đêm). Cảm giác buồn tiểu liên tục, tiểu gấp, lượng nước tiểu thay đổi, đau rát vùng bụng dưới và lưng hoặc khó chịu khi đi tiểu, cảm giác không tiểu hết.
* Nguyên nhân:
|
Sinh lý |
Rối loạn chức năng |
|
- Uống nhiều nước. - Tiêu thụ thực phẩm lợi tiểu (cafe, trà, dưa dấu...). - Sử dụng thuốc lợi tiểu. - Nhiễm lạnh. - Căng thẳng hoặc lo lắng. |
- Tình trạng viêm do ứ trệ đường tiết niệu. - Hội chứng bàng quang tăng hoạt. - Sỏi đường tiết niệu. - Bệnh tuyến tiền liệt (ở nam giới) - Ứ trệ/viêm âm đạo (ở nữ giới). - Rối loạn thần kinh. - Các rối loạn chức năng về thận. - Mất cân bằng hormone trong thai kỳ hoặc mãn kinh. |
- Kết tụ cặn bã trong thận: là hiện tượng hình thành các tinh thể rắn (sỏi) trong Thận do kháng chất và muối tích tụ lại, chủ yếu do hàm lượng khoáng chất như canxi, oxalat, urat, cystin.. trong nước tiểu quá cao hoặc do thiếu nước, làm nước tiểu cô đặc và tạo điều kiện cho tinh thể kết tủa; Chế độ ăn uống không hợp lý như tiêu thụ nhiều đạm động vật, muối, thực phẩm giàu oxalat (rau chân vịt, trà đặc, socola...) và uống ít nước gia tăng nguy cơ; Những bất thường trong đường tiết niệu, nhiễm trùng kéo dài, rối loạn chuyển hóa (cường cận giáp, gout, nhiễm toan ống thận...) và yếu tố di truyền có thể đẫn đến sự lắng động khoáng chất và hình thành sỏi thận.
|
* Biểu hiện của cơ thể: - Đau quận thận: đau dữ dội ở vùng thắt lưng, mạn sườn, và có thể đau lan ra ở vùng dưới hoặc bẹn, thậm chí đau lan tới cơ quan sinh dục (bìu hoặc môi lớn). Cơn đau thường đột ngột, kéo dài hoặc từng đợt. - Tiểu buốt, tiểu rắt: cảm giác nóng rát, buốt khi đi tiểu, tiểu nhiều lần, lượng nước tiểu ít. - Nước tiểu có máu: có thể thấy nước tiểu màu hồng nhạt, đỏ hoặc nâu do sỏi cọ xát gây tổn thương niêm mạc đường tiết niệu. - Rối loạn tiểu tiện khác: Tiểu đục, tiểu có mùi hôi (do nhiễm khuẩn); Tắc tiểu (sỏi lớn làm kẹt niệu quản). |
10. Hệ sinh sản:
Hệ sinh sản là hệ cơ quan trong cơ thể đảm nhận chức năng sinh sản, cho phép các cá thể tạo ra thế hệ mới, giúp duy trì sự tồn tại và phát triển của loài. Hệ sinh sản của nam và nữ khác nhau về cấu trúc và chức năng, nhưng cả hai đều phối hợp để thực hiện quá trình sinh sản.
Chức năng của bộ phận sinh dục nữ:
Các cơ quan sinh dục nữ đảm nhận nhiệm vụ quan trọng trong chức năng sinh lý, đời sống tình dục, thụ thai, nuôi dưỡng thai nhi và sinh nở ở người phụ nữ.
Chức năng của bộ phận sinh dục nam:
Bộ phận sinh dục nam giới đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất tinh trùng và duy trì cân bằng hormone cho sức khỏe sinh lý của nam giới.
Các trạng thái mất cân bằng thường gặp:
- Rối loạn sinh lý sinh sản nữ: rối loạn kinh nguyệt; khí hư; uẩn độc – thấp nhiệt, khí trệ huyết ứ, uất kết lâu ngày vùng tử cung.
- Rối loạn sinh lý sinh sản nam: viêm tinh hoàn; Xxoắn tin hoàn; thoát vị bẹn; giãn tĩnh mạch thừng tinh...
11. Hệ da và cơ quan phụ:
Hệ da và các cơ quan phụ là cơ quan lớn nhất của cơ thể, đóng vai trò như một lá chắn bảo vệ giữa môi trường bên ngoài và môi trường bên trong, giúp duy trì sự ổn định và an toàn cho cơ thể.
Chức năng:
- Da: gồm hai lớp chính, là lớp biểu bì và lớp trung bì.
|
Biểu bì |
Là lớp ngoài cùng, không có mạch máu, bao gồm các lớp tế bào khác nhau (lớp sừng, lớp hạt, lớp gai và lớp đáy) có chứng năng bảo vệ cơ thể khỏi tác động bên ngoài; Ở vùng da dày (lòng bàn tay, bàn chân) có thêm lớp bóng. |
|
Trung bì |
Là lớp nằm dưới biểu bì, bao gồm hai phần chính là lớp nhú và lớp lưới. Trung bì chứa mạch máu, dây thần kinh, tuyến mồ hôi, nang tóc và các cấu trúc khác giúp hỗ trợ và nuôi dưỡng da. |
- Lớp mỡ dưới da: thường được gọi là mô dưới da, nằm giữa hạ bì và các cơ quan bên dưới. Được cấu tạo từ mô liên kết mỏng và mô mỡ. Lớp này cung cấp sự đệm, cách nhiệt nhờ vào chức năng lưu trữ mỡ và kết nối da với cấu trúc bên dưới như cơ.
- Tóc: gồm hai phần chính là Thân tóc (bên ngoài da) và Nang tóc (bên trong da). Tóc có chức năng bảo vệ cơ học cho da, tăng cường cảm giác và giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể. Các cơ dựng tóc/lông gắn vào nang tóc, khi co lại sẽ giúp tóc/lông dựng lên (nổi da gà) trong một số tình huống như lạnh, sợ hãi...
- Móng: được tạo ra từ keratin, xuất hiện ở đầu ngón tay và ngón chân. Móng phát triển từ ma trận móng, tạo tế bào mới và đẩy tế bào cũ ra ngoài. Phần móng nhìn thấy là phiến móng, bám chặt vào giường móng. Móng giúp bảo vệ ngón tay, tăng độ chính xác trong cử động và cải thiện cảm giác. Mầm móng nằm ngay phía dưới gốc móng (phần hình bán nguyệt), nơi tế bào móng sinh ra.
- Các tuyến liên quan:
|
Tuyến mồ hôi: |
Gồm 2 loại: tuyến mồ hôi toàn thân (eccrine) và tuyến mồ hôi đầu hủy (apocrine). Tuyến eccrine phân bổ khắp cơ thể, chủ yếu tiết dịch lỏng để điều chỉnh nhiệt độ. Tuyến apocrine tập trung ở vùng nách và vùng sinh dục, tiết mồ hôi chứa protein, có mùi do vi khuẩn phân hủy các chất hữu cơ. |
|
Tuyến bã nhờn: |
Tuyến này tiết chất nhờn, là hỗn hợp lipid tạo một lớp màng mỏng trên da, giúp bảo vệ, ngăn ngừa mất nước và đóng vai trò kháng khuẩn. |
|
Tuyến ráy tai: |
Là tuyến ngoại tiết đặc thù, nằm rải rác phần da của ống tai ngoài. Chúng tiết chất ráy tai, bao gồm hỗn hợp lipid, protein và các tế bào bong tróc, có tác dụng bảo vệ ống tai khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn, nấm và côn trùng, duy trì độ ẩm cân bằng, ngăn ngừa tình trạng khô và viêm nhiễm trong ống tai. |
|
Tuyến vú: |
Là tuyến ngoại tiết có cấu trúc biến đổi từ tuyến mồ hôi, được phát triển mạnh ở nữ giới sau khi dậy thì, chịu sự chi phối của các hormone như estrogen, progesterone và prolactin. Chức năng chính của tuyến vú là sản xuất và bài tiết sữa, cung cấp dưỡng chất, kháng thể, cùng các yếu tố miễn dịch quan trọng cho trẻ sơ sinh – đóng vai trò thiết yếu trong quá trình nuôi con bằng sữa mẹ, đồng thời nâng đỡ và bảo vệ mô vú. |
Các biểu hiện thường gặp trên da khi môi trường nội tại chưa điều hòa:
- Da tiết bã – ứ nhiệt: là tình trạng phổ biến liên quan đến viêm nang lông do sản xuất quá mức keratin trong nang và lông, tăng sản xuất bã nhờn.
- Da nhạy cảm, dễ phản ứng: thường được gọi là eczema, thường ảnh hưởng đến cả người lớn và trẻ em. Nguyên do là yếu tố khiếm khuyết tại các liên kết biểu bì, suy giảm miễn dịch bẩm sinh của da và yếu tố di truyền. Dấu hiệu thường gặp là ngứa, trong môi trường xấu có thể gây nên tình trạng kích tình trạng trở nên nặng hơn. Một vòng luẩn quẩn giữa ngứa và gãi xảy ra, dẫn đến hiện tượng lichen hóa da (da dày lên, sần sùi).
- Da khô bong vảy do rối loạn chuyển hóa biểu bì: bao gồm sự tăng sinh quá mức của tế bào sừng trong lớp biểu bì và sự rối loạn chức năng của hệ thống miễn dịch. Biểu hiện là các mảng đỏ rõ ràng, ranh giới sắc nét, với lớp vảy bạc phủ lên trên. Khoảng 50% người mắc phải cảm thấy ngứa tại vùng da tổn thương. Các mảng vảy nến thường xuất hiện ở các bề mặt duỗi như khuỷu tay, đầu gối và có xu hướng phân bố đối xứng trên cơ thể.
- Rụng tóc từng mảng: là do hệ miễn dịch mất khả năng nhận diện tự nhiên ở nang tóc, dẫn đến sự tấn công của tế bào lympho T vào các tế bào trong chân tóc, làm cho nang tóc chuyển từ giai đoạn tăng trưởng sang giai đoạn không phân chia và nghỉ ngơi, gây nên hiện tượng rụng tóc. Đây là một tình trạng không để lại sẹo, đôi khi có thể tự khỏi và tóc có thể mọc lại.
- Nang lông dễ bít tắc và kích ứng: là tình trạng viêm xảy ra ở nang lông, nguyên nhân có thể do nhiễm trùng hoặc không nhiễm trùng. Người mắc phải thường thấy ngứa ở vùng có lông, xuất hiện các mụn mủ và mẩn đỏ quanh nang lông.
- Hói đầu ở nam giới: rụng tóc xảy ra khi phụ thuộc hormone androgen, nang tóc trải qua hiện tượng thu nhỏ, làm giảm dần giai đoạn tăng trưởng, quá trình này bắt đầu khi dihytestosterone (DHT) liên kết với các thụ thể androgen trong nang tóc và tiến triển khi ngày càng có nhiều nang tóc bị hư.
- Nấm móng: nấm ở móng tay hoặc móng chân, bệnh lây nhiễm qua tiếp xúc trực tiếp và có nguy cơ tăng cao nếu hàng rào bảo vệ móng bị suy giảm. Các biểu hiện thường gặp như móng đổi màu, dày lớp sừng dưới móng, móng bị tách, nứt hoặc phá hủy tùy thuộc vào từng loại nhiễm trùng.
- Lõm móng: xảy ra khi sự sừng hóa bất thường ở vùng ma trận móng, dẫn đến các hố nhỏ, không đều và sâu xuất hiện trên bề mặt móng khi chúng phát triển vượt qua lớp biểu bì.
- Da dễ nhờn, sinh ẩm, kém thông thoáng: thường xảy ra ở những vùng có nhiều tuyến bã nhờn như da đầu, tai ngoài và trung tâm khuôn mặt. Trên lâm sàng cho biểu hiện bằng các mảng đỏ kèm theo vảy màu vàng. Nguyên nhân chưa được xác định rõ, tuy nhiên các nghiên cứu thường gợi ý cho rằng do nấm Malassezia.
- Tăng tiết mồ hôi: là tình trạng bài tiết mồ hôi quá mức từ các tuyến mồ hôi eccrine. Nguyên nhân là do phản ứng bất thường của trung tâm điều khiển đối với căng thẳng cảm xúc bình thường, dẫn đến tăng tín hiệu giao cảm đến các tuyến mồ hôi thông qua các neuron tự chủ cholinergic, gây ra tiết mồ hôi vượt quá nhu cầu sinh lý để điều hòa nhiệt độ.
B. Vai trò của dinh dưỡng trong điều hòa và nuôi dưỡng cơ thể:
- Dinh dưỡng là yếu tố thiết yếu để nuôi cơ thể, đảm bảo cho hoạt động sống và phòng chống các tác nhân có hại bên ngoài Thiếu dinh dưỡng có thể dẫn đến thiếu máu (thiếu sắt), bệnh Scorbut (thiếu vitamin C), khô mắt (thiếu vitamin A), viêm da (thiếu vitamin PP). Ngược lại, thừa dinh dưỡng cũng gây hại, làm tăng nguy cơ béo phì và các rối loạn chuyển hóa trong cơ thể.
- Dinh dưỡng điều trị là một phần không thể thiếu trong một chu trình, hành trình hồi nguyên. Thiếu hụt dinh dưỡng khiến cơ thể suy/yếu - khó hồi phục. Nếu chúng ta duy trì một chế độ dinh dưỡng đầy đủ và hợp lý sẽ nâng cao sức đề kháng cho cơ thể, tạo ra các kháng thể phòng ngừa và chống chọi với tác nhân gây hại cho cơ thể.
1. Hậu quả khi cơ thể thiếu hụt các chất dinh dưỡng vi lượng quan trọng:
Các loại vitamin và khoáng chất có những vai trò khác nhau trong cơ thể, khi không cung cấp đầy đủ dưỡng chất lâu ngày cơ thể sẽ bắt đầu báo động bằng những tín hiệu dễ nhận biết.
|
Đối với các loại vitamin |
|
|
Vi chất dinh dưỡng |
Hậu quả khi thiếu hụt vitamin |
|
Vitamin A |
- Quáng gà, khô mắt, giảm thị lực nghiêm trọng. - Da khô, bong tróc. - Suy giảm hệ miễn dịch, dễ nhiễm trùng. |
|
Vitamin B1 (Thiamine) |
- Yếu cơ, mệt mỏi, khó thở (bệnh beriberi). - Suy thần kinh, giảm khả năng tập trung, rối loạn trí nhớ. |
|
Vitamin B2 (Riboflavin) |
- Nứt môi, nhiệt tích vùng hầu họng. - Mắt mờ, nhạy cảm với ánh sáng. - Da khô và dễ kích ứng. |
|
Vitamin B3 (Niacin) |
- Tiêu chảy, mất trí nhớ (pellagra). - Mệt mỏi, suy giảm tinh thần. |
|
Vitamin B6 (Pyridoxine) |
- Thiếu máu. - Co giật, rối loạn thần kinh. - Da sần sùi. |
|
Vitamin B12 (Cobalamin) |
- Thiếu máu hồng cầu ta (da xanh, chóng mặt). - Tê bì chân tay, giảm trí nhớ, suy giảm chức năng thần kinh. |
|
Vitamin C |
- Chảy máu chân răng, tổn thương lâu lành (bệnh scorbut). - Suy giảm hệ miễn dịch, dễ nhiễm trùng. - Da khô, thiếu sức sống. |
|
Vitamnin D |
- Còi xương ở trẻ em. - Gân/xương kém. - Hệ miễn dịch suy yếu. |
|
Vitamin E
|
- Suy yếu cơ bắp và hệ thần kinh. - Tổn thương tế bào do thiếu khả năng chống oxy hóa. - Da khô, tóc dễ gãy rụng. |
|
Vitamin K |
- Rối loạn động máu, chảy máu kéo dài. - Mật độ xương kém. |
|
Đối với các loại Khoáng chất |
|
|
Khoáng chất |
Hậu quả khi thiếu hụt khoáng chất |
|
Canxi |
- Biểu hiện trẻ chậm lớn. - Xương khớp kém vững. - Hiện tượng gân cơ co rút, căng cứng hoặc co thắt do khí huyết vận hành chưa thông suốt. |
|
Sắt |
- Thiếu máu, thiếu sắt, mệt mỏi, chóng mặt, da xanh xao. - Rụng tóc, móng tay giòn, dễ gãy. - Giảm khả năng tập trung, suy giảm hệ miễn dịch. |
|
Kẽm |
- Chậm lành vết thương. - Rụng tóc, suy giảm vị giác và khứu giác. -Suy giảm hệ miễn dịch, dễ nhiễm trùng. |
|
Magie |
- Gân cơ co rút, vận động kém linh hoạt - Tâm khí bất ổn, thần trí kém an định, dễ mệt mỏi kéo dài. - Xương cốt suy yếu |
|
Iot |
- Đàm trệ kết tụ vùng cổ, khí cơ không thông. - Dương khí suy nhược, chuyển hóa chậm, cơ thể dễ nặng nề và mệt mỏi kéo dài. |
|
Kali |
- Can huyết và tỳ khí hư suy, gân cơ không được nuôi dưỡng đầy đủ, dễ sinh co rút và mệt mỏi. - Khí huyết vận hành không thuận, mất cân bằng điện giải. |
|
Natri |
- Hạ huyết áp, chóng mặt. - Mất cân bằng điện giải, suy nhược cơ thể. - Giảm khả năng dẫn truyền thần kinh. |
2. Bổ sung vi chất dinh dưỡng như thế nào cho đúng:
Vitamin và khoáng chất là những chất xúc tác không thể thiếu cho quá trình tạo ra năng lượng cho cơ thể. Chúng ta hoàn toàn có thể bổ sung đầy đủ số lượng, chất lượng vi chất dinh dưỡng bằng các chế độ ăn cân đối. Tuy nhiên, việc bổ sung những vi chất dinh dưỡng cần thiết để tăng cường sức khỏe cho chính mình cần phải có kiến thức khoa học và thực hành hợp lý.
Nhóm vitamin:
|
Vitamin tan trong nước |
Vitamin tan trong chất béo |
|
- Vitamin tan trong nước đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra năng lượng. Các vitamin tan trong nước không được lưu trữ trong cơ thể nên cần phải dung nạp đủ từ thực phẩm. - Vitamin tan trong nước: Vitamin nhóm B (B1, B2, B3, B5, B6, B7, B9, B12) và vitamin C. |
- Vitamin tan trong chất béo không tan trong nước. Chúng hấp thụ tốt khi tiêu thụ cùng chất béo. Sau khi tiêu thụ, các vitamin tan trong chất béo được lưu trữ trong gan và các mô mỡ để tiêu thụ dần. - Vitamin tan trong chất béo: Vitamin A, D, E, K. |
Chế độ ăn khoa học:
|
Low – Carbs |
- Chế độ ăn giảm một lượng tinh bột nhất định nhưng vẫn giữ chất đạm và chất béo trong khẩu phần ăn. Đây là phương pháp giúp cho việc tiêu thụ calo vừa được cung cấp, đồng thời cũng đốt cháy đáng kể lượng mỡ thừa, tốt cho việc giảm cân. - Thực hành theo quy tắc: 1) Giảm dần từ 50g tinh bột trong mỗi khẩu phần (tránh bị hạ đường huyết). 2) Gia tăng chất đạm và sử dụng ít chất béo. 3) Bổ sung vitamin và khoáng chất từ rau xanh, trái cây. |
|
Eat Clean |
- Chế độ ăn sử dụng hoàn toàn sử dụng thực phẩm tươi xanh, sạch sẽ, không qua chế biến có sử dụng dầu mỡ, chế biến đơn giản (luộc, hấp, trộn salat...) - Thực hành theo quy tắc: 1) Tự chọn thực phẩm để chế biến, kiểm soát lượng calo. 2) Ưu tiên sử dụng thực phẩm tự nhiên như rau, củ, trái cây tươi. 3) Kết hợp chế độ tập luyện cardio để ổn định sức khỏe tim mạch. |
|
Dash |
- Chế độ ăn kiêng (Dietary Approaches to StopStop Hypertension), thích hợp cho người cao huyết áp và bệnh tim mạch. Thực đơn tăng cường rau xanh, trái cây, ăn ít thịt đỏ, giảm muối, chất béo, phụ gia và đồ ngọt. - Thực hành theo quy tắc: 1) Cắt giảm muối tiêu thụ trong cơ thể (dưới 2.300 mg natri hoặc dưới 5g muối). 2) Chia đều bữa ăn thành 5 bữa/ngày và tránh ăn đồ ngọt quá 5 lần/tuần. 3) Ăn 4 - 5 phần rau xanh trong khẩu phần ăn. |
“Ăn uống lành mạnh không có nghĩa là hoàn hảo tuyệt đối. Điều quan trọng là phải biết lắng nghe cơ thể, lựa chọn thực phẩm phù hợp và duy trì chế độ ăn cân bằng, bền vững. Những thay đổi đổi nhỏ mỗi ngày sẽ tích lũy thành một lối sống khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng. Hãy bắt đầu từ hôm nay, vì sức khỏe là tài sản quý giá nhất của chính mình”
Nội dung tài liệu mang tính giáo dục về cơ thể học và dinh dưỡng, giúp người đọc hiểu rõ hơn về sự vận hành của cơ thể và vai trò của lối sống lành mạnh. Tài liệu không nhằm mục đích chẩn đoán hay điều trị bệnh.
Thay mặt tập thể Chuyên gia về Y dược học cổ truyền và các Bác sĩ, Dược sĩ,
Kỹ thuật viên và đội ngũ phụng sự Nguyên Tâm Đường
- Kính chúc các Anh/Chị có một hành trình:
THANH LỌC THANH TÂM - CHUYỂN HÓA CƠ THỂ
để “Thân Khỏe – Tâm An – Trí Sáng”