CON ĐƯỜNG TRỞ VỀ VỚI NGUYÊN KHÍ VÀ TÂM SÁNG
Địa chỉ
Địa chỉ
TT2-10, KĐT mới Đại Kim, Tổ 64, Phường Định Công, Hà Nội.
Giờ làm việc:
8h00 - 18h00, Thứ 2 - Chủ Nhật
Hotline:
Hotline:
096 778 6666
×
05-02-2026 10:30:18

ĐÔNG – NAM DƯỢC

TRONG ĐIỀU HÒA CHÍNH KHÍ & THANH LỌC NỘI MÔI

 

Hippocrates (460–370 TCN) – được tôn vinh là cha đẻ của Y học hiện đại – đã sớm đưa ra quan điểm nền tảng rằng cơ thể con người cần được nhìn nhận như một chỉnh thể thống nhất, chứ không phải là sự tập hợp rời rạc của các cơ quan riêng lẻ. Ông đề cao khả năng tự điều chỉnh và tự phục hồi của cơ thể, thông qua việc nghỉ ngơi hợp lý, dinh dưỡng đúng cách và môi trường sống trong lành, sạch sẽ. Tư tưởng nổi tiếng của ông: “Hãy để thức ăn là thuốc và thuốc là thức ăn” chính là sự gặp gỡ sớm giữa y học hiện đại và triết lý dưỡng sinh, thanh lọc tự nhiên.

Trong dòng chảy y học phương Đông, Danh y Tuệ Tĩnh (Nguyễn Bá Tĩnh) – ông tổ của ngành Dược Việt Nam, vị thánh thuốc Nam – là người đặt nền móng cho tư tưởng y học bản địa mang đậm tinh thần biện chứng luận trị và dưỡng sinh phòng bệnh. Dù đỗ đạt chức Thái Học Sinh dưới triều vua Trần Dụ Tông, ông không chọn con đường làm quan mà xuất gia tu hành, trọn đời học hỏi, bào chế thuốc và cứu chữa người bệnh. Tuệ Tĩnh luôn nhấn mạnh việc nhận diện căn nguyên gây bệnh, chú trọng phòng bệnh tích cực, rèn luyện thân thể, sinh hoạt điều độ và nuôi dưỡng chính khí. Triết lý nổi tiếng “Nam dược trị Nam nhân” thể hiện quan điểm sâu sắc về việc sử dụng cỏ cây, dược liệu bản địa, phù hợp với thể chất, khí hậu và thổ nhưỡng, nhằm điều hòa âm dương, thanh trọc, 扶正祛邪 (phù chính – khứ tà) cho người Việt.

Tiếp nối dòng tư tưởng đó trong bối cảnh khoa học hiện đại, Bác sĩ Hoàng Sầm – Nhà sáng lập và Chủ tịch Viện Y học bản địa Việt Nam – cho rằng: hoạt chất sinh học từ cây cỏ, thảo dược, được kiểm chứng qua nhiều thế hệ sử dụng trong dân gian, khi đưa vào cơ thể giúp bệnh tình thuyên giảm, cơ thể nhẹ nhàng, khỏe lên, điều đó chứng tỏ độ an toàn sinh học cao. Khi được tiếp cận và ứng dụng bằng kiến thức y học bản địa vững vàng, giá trị của Đông – Nam dược không hề thua kém Tây y, đồng thời lại gần gũi với đời sống, dễ tiếp cận, dễ thực hành và có thể học hỏi ngay trong môi trường sống xung quanh con người.

Từ những nền tảng đó có thể thấy rằng, từ cổ chí kim, từ y học hiện đại đến kinh nghiệm dân gian và tri thức bản địa, đều thống nhất ở một điểm: điều trị các chứng bệnh nan y bằng Đông – Nam dược trên cơ sở biện chứng luận trị, điều hòa cơ thể và thanh lọc nội môi là hướng tiếp cận phù hợp và nhân văn. Việc chăm sóc sức khỏe đúng cách không nhất thiết phải là một cuộc đối đầu căng thẳng với bệnh tật, cũng không đồng nghĩa với sự tốn kém quá mức, mà trước hết là quá trình nuôi dưỡng – điều chỉnh – hỗ trợ cơ thể tự phục hồi.

Trong đó, nhóm bệnh nan y mà y học thế giới cho đến nay, dù đã đạt được nhiều thành tựu trong chẩn đoán và điều trị, song tỷ lệ mắc mới và tử vong vẫn ở mức cao, đặc biệt trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của nền công nghiệp hiện đại và các yếu tố môi trường bất lợi. Đây thực sự là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe con người.

Trong phạm vi bài viết này, chúng ta cùng tiếp cận và tìm hiểu về các thảo dược có giá trị trong hỗ trợ điều trị bệnh nan y, dựa trên những chứng cứ từ nghiên cứu khoa học hiện đại, đồng thời đặt trong mối liên hệ với lý luận YHCT, dưỡng sinh và thanh lọc, nhằm hướng tới một cách nhìn toàn diện và hài hòa hơn trong chăm sóc sức khỏe con người.

 

THẢO DƯỢC TRONG HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ, ĐIỀU HÒA VÀ THANH LỌC CƠ THỂ

Từ nền tảng tư tưởng ấy, khi trở về với những dược liệu bản địa gần gũi trong đời sống người Việt, nghệ vàng hiện lên như một biểu tượng tiêu biểu của Đông – Nam dược: vừa là thực phẩm quen thuộc, vừa là vị thuốc điều hòa khí huyết, thanh lọc nội môi, đồng thời đã được khoa học hiện đại chứng minh giá trị sinh học một cách rõ ràng.

NGHỆ VÀNG

Nghệ vàng (Curcuma longa L.) là một trong những dược liệu quan trọng bậc nhất của Đông – Nam dược, được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền Việt Nam và nhiều nền y học phương Đông. Với lịch sử ứng dụng lâu đời và ngày càng được khoa học hiện đại chứng minh giá trị sinh học, nghệ vàng đóng vai trò nổi bật trong điều hòa khí huyết, thanh lọc nội môi và hỗ trợ cân bằng sinh lý cơ thể.

1. Đặc điểm dược liệu và thành phần hoạt chất:

Nghệ vàng thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), bộ phận dùng làm thuốc là thân rễ (củ). Trong YHCT, nghệ còn được biết đến với nhiều tên gọi như: nghệ nhà, nghệ trồng, uất kim, khương hoàng…

Thành phần hoạt chất sinh học quan trọng nhất của nghệ vàng là curcumin – một polyphenol có màu vàng đặc trưng, được chứng minh có phổ tác động sinh học rộng, đặc biệt liên quan đến:

  • Chống viêm mạn tính,
  • Chống oxy hóa,
  • Điều hòa miễn dịch,
  • Hỗ trợ bảo vệ gan và hệ tiêu hóa.

Nghệ vàng được trồng phổ biến ở nhiều vùng tại Việt Nam và các nước nhiệt đới, thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nóng ẩm.

2. Góc nhìn YHCT: điều khí, hoạt huyết, thanh trọc.

Theo YHCT, nghệ vàng có vị đắng, cay, tính ấm, quy vào các kinh Can – Tỳ – Vị. Công năng chủ yếu gồm:

  • Hành khí, hoạt huyết
  • Thông kinh, chỉ thống
  • Hóa ứ, tiêu trệ
  • Thanh thấp nhiệt ở can – tỳ – vị

Trong thực hành Đông y, nghệ vàng thường được sử dụng trong các chứng:

  • Khí trệ huyết ứ,
  • Đau tức vùng thượng vị,
  • Rối loạn tiêu hóa do thấp trệ,
  • Các tình trạng tổn thương mô chậm liền.

Dưới góc nhìn dưỡng sinh và thanh lọc, nghệ vàng đóng vai trò khơi thông khí huyết và chuyển hóa ứ trệ, từ đó hỗ trợ cơ thể tự làm sạch và tái lập cân bằng nội môi.

3. Cơ sở khoa học hiện đại: điều hòa sinh học và ức chế tăng sinh bất thường.

Nghiên cứu hiện đại cho thấy curcumin có khả năng điều hòa nhiều con đường tín hiệu tế bào liên quan đến viêm mạn, tăng sinh và hình thành mạch bất thường.

Cụ thể, curcumin đã được ghi nhận:

  • Ức chế quá trình tạo mạch bạch huyết do yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu-C (VEGF-C) kích thích, ở nồng độ khoảng 10 µM, trong các mô hình nghiên cứu in vitroin vivo.
  • Giảm sự hình thành ống mạch của tế bào nội mô bạch huyết người (HMVEC-dLy), thông qua việc ức chế sự tăng sinh, di chuyển và chu kỳ tế bào của các tế bào này.
  • Điều hòa hoạt động của các thụ thể VEGFR2 và VEGFR3, đồng thời làm giảm sự phosphoryl hóa của các protein tín hiệu nội bào như ERK và FAK – những yếu tố liên quan đến quá trình tăng sinh và xâm lấn mô.
  • Có tác động hạn chế lên các metalloproteinase chất nền (MMPs), cho thấy cơ chế điều hòa chọn lọc, không gây ức chế tràn lan.

Dưới lăng kính YHCT, những tác động này có thể được hiểu là giảm “huyết ứ”, hạn chế “tà độc tụ kết”, ổn định trạng thái khí – huyết – tân dịch ở mức vi mô.

4. Nghệ vàng trong chiến lược điều hòa và thanh lọc cơ thể

Không giống các can thiệp mang tính cưỡng chế, nghệ vàng được sử dụng như một thực liệu – dược liệu hỗ trợ điều hòa dài hạn, giúp:

  • Giảm viêm nền,
  • Hỗ trợ chức năng gan – tiêu hóa,
  • Cải thiện môi trường nội môi,
  • Hỗ trợ cơ thể trong quá trình phục hồi.

Việc kết hợp nghệ vàng với hạt tiêu dài (chứa piperine) được chứng minh có thể tăng sinh khả dụng của curcumin, giúp cơ thể hấp thu và sử dụng hoạt chất hiệu quả hơn.

Trong quan điểm Đông – Nam dược, đây là phương thức “dưỡng chính – hóa ứ – thanh trọc”, phù hợp với người có thể trạng khí trệ, huyết ứ, thấp nhiệt nội sinh.

Nghệ vàng là dược liệu tiêu biểu cho sự giao thoa giữa tri thức y học cổ truyền và khoa học hiện đại. Với khả năng điều hòa khí huyết, hỗ trợ thanh lọc và tác động đa tầng lên các cơ chế sinh học, nghệ vàng không chỉ là một vị thuốc, mà còn là một thực liệu quan trọng trong chiến lược chăm sóc sức khỏe bền vững.

Việc sử dụng nghệ vàng một cách hiểu biết, đúng thể trạng và đúng liều lượng chính là sự tiếp nối tinh thần Đông – Nam dược: điều hòa thay vì đối kháng, nuôi dưỡng thay vì cưỡng ép.

 

 

DONG RIỀNG ĐỎ VÀ HỆ MẠCH VÀNH

Dong riềng đỏ (Canna indica L.) là loài thực vật bản địa ở nhiều vùng nhiệt đới, trong đó có Việt Nam, được đồng bào các dân tộc sử dụng từ lâu như thực phẩm và dược liệu hỗ trợ sức khỏe. Gần đây, cây thuốc này thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu y học bản địa nhờ những dấu hiệu tác động tới chức năng tim mạch, đặc biệt là trong bối cảnh các rối loạn liên quan đến hệ động mạch vành.

1. Đặc điểm dược liệu và thành phần hoạt chất

Dong riềng đỏ thuộc họ Cannaceae. Bộ phận được dụng làm thực – dược liệu là thân rễ (củ), lá và đôi khi cả hoa quả.

Các thành phần chính trong dong riềng đỏ đã được phân tích cho thấy có:

  • Polyphenol, flavonoid và anthocyanin – hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa,
  • Carbohydrate, phytosterol và saponin,
  • Các hợp chất khác có dược tính tiềm năng đối với tế bào và mô.

Những nhóm hợp chất này được xem là nền tảng sinh hóa cho các tác động bảo vệ tế bào và điều hòa chuyển hóa, có thể ảnh hưởng tới chức năng mạch vành và mô tim.

2. Góc nhìn Y học cổ truyền: hòa khí – lương huyết – thông mạch

Trong y học cổ truyền Việt Nam và Đông – Nam dược, dong riềng đỏ thường được đánh giá theo các tính chất:

  • Vị ngọt nhạt, tính mát,
  • Quy vào kinh Tỳ – Tâm – (mạch lạc),

Công năng chính: thanh nhiệt, lương huyết, hòa trung, sinh tân dịch,hỗ trợ vận hành khí – huyết.

Theo lý luận cổ truyền, các trạng thái như đau thắt ngực, hồi hộp, mệt mỏi khi gắng sức thường liên quan tới khí huyết vận hành không thông hoặc huyết ứ. Dong riềng đỏ không phải dược liệu “hoạt huyết mạnh”, nhưng trong phối hợp lại được xem là làm dịu, hỗ trợ điều hòa khí – huyết – dịch trong mạch lạc.

3. Cơ sở nghiên cứu hiện đại về hệ mạch vành:

Nghiên cứu mô hình tim thực nghiệm

Một nghiên cứu đăng trên Tạp chí Dược học (nay là Tạp chí Y Dược học) cho thấy cao chiết dong riềng đỏ có tác dụng trên tim thỏ cô lập, cụ thể:

  • Một số phân đoạn cao chiết (ethyl acetate, n-hexan, butanol) có khả năng giãn mạch vành và giảm sức co bóp & nhịp tim trong mô hình thử nghiệm Langendorff,
  • Tác dụng này phụ thuộc vào liều lượng và loại phân đoạn chiết.

Những kết quả này cho thấy dong riềng đỏ có thể tương tác với các cơ chế điều chỉnh tone mạch và khả năng co bóp cơ tim – yếu tố thiết yếu trong chức năng mạch vành và lưu thông tim mạch.

Nghiên cứu trong dân gian và khảo sát lâm sàng tại Việt Nam:

Theo các nguồn tư liệu phổ biến từ Viện Y học bản địa Việt Nam:

  • Bác sĩ Hoàng Sầm – Chủ tịch Hội đồng Viện – đã nghiên cứu tác dụng của cây này với cơ tim thiếu máu cục bộ do hẹp động mạch vành từ năm 2002, và các kết quả nghiên cứu đã được cấp quyền tác giả.
  • Trong khảo sát điều tra dân gian tại nhiều huyện vùng Việt Bắc, nơi người dân sử dụng dong riềng đỏ làm thực phẩm thường xuyên có tỷ lệ ghi điện tim cho thấy thiếu máu cơ tim do mạch vành thấp hơn đáng kể so với nơi không sử dụng.
  • Nhóm nghiên cứu đã triển khai đề tài khoa học về dịch chiết dong riềng đỏ trong ứng dụng với cơ tim thiếu máu cục bộ, được nghiệm thu cấp Bộ với đánh giá tích cực.

Các báo cáo này ghi nhận những dấu hiệu lâm sàng như:

  • Cải thiện triệu chứng đau ngực, khó thở,
  • Thay đổi điện tim theo hướng tích cực ở một số bệnh nhân sau khi sử dụng dịch chiết dong riềng đỏ trong thời gian dài 8–12 tháng,
  • Một số trường hợp ngay cả sau can thiệp stent mạch vành cũng ghi nhận cải thiện lâm sàng.

(Lưu ý: Các dữ liệu này đến từ nghiên cứu trong nước, mô tả quá trình khảo sát và ứng dụng; chưa có hệ thống thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng theo tiêu chuẩn quốc tế được công bố rộng rãi ở thời điểm hiện tại.)

4. Cơ chế sinh học liên quan yếu tố mạch vành:

Từ các nghiên cứu hiện đại và dân gian có thể tóm lược các cơ chế tương tác tiềm năng:

  • Chống oxy hóa & giảm stress oxy hóa – giảm tổn thương nội mô mạch máu,
  • Giãn mạch vành trong mô hình thực nghiệm – góp phần cải thiện lưu lượng,
  • Điều hòa co bóp cơ tim ở mức kiểm soát,
  • Ổn định viêm nền – ảnh hưởng tích cực tới các yếu tố liên quan xơ vữa và lưu thông.

Những hiệu ứng này phù hợp với quan điểm y học cổ truyền về hỗ trợ thông mạch – hòa khí huyết – dưỡng chính khí chứ không phải tác động thay thế can thiệp y khoa hiện đại.

5. Vai trò trong chăm sóc tim mạch & cảnh báo an toàn

Dong riềng đỏ được xem là thực – dược liệu hỗ trợ dài hạn, đặc biệt trong các chiến lược:

  • Dưỡng sinh tim mạch,
  • Hỗ trợ người có khí huyết vận hành kém, huyết ứ nhẹ,
  • Giai đoạn phục hồi sau giai đoạn căng thẳng hoặc mệt mỏi kéo dài.

Tuy nhiên:

  • Việc sử dụng nên thận trọng phối hợp với y tế chính thống, đặc biệt ở người đã đặt stent, người dùng thuốc tim mạch hoặc có bệnh kèm,
  • Cần tham vấn chuyên gia y tế trước khi sử dụng nhằm tránh tương tác hoặc bỏ qua điều trị chuẩn.

Dong riềng đỏ là một thực – dược liệu truyền thống có nhiều dấu hiệu tích cực đối với hệ tim mạch và mạch vành, được nghiên cứu cả trong mô hình thực nghiệm và khảo sát dân gian tại Việt Nam. Các kết quả nghiên cứu của Viện Y học Bản địa Việt Nam ghi nhận tác động tới các triệu chứng và điện tim liên quan thiếu máu cục bộ do hẹp mạch vành, đồng thời các thử nghiệm hiện đại cho thấy tác dụng giãn mạch vành và điều hòa co bóp trên mô hình tim thỏ.

Trong bối cảnh Đông – Nam dược, đây là cây thuốc dùng theo nguyên tắc điều hòa khí huyết – nuôi dưỡng mạch lạc – hỗ trợ lưu thông, phù hợp với những người cần hỗ trợ tim mạch lâu dài hơn là thay thế can thiệp y học hiện đại.

 

CHÈ SHAN TUYẾT

Chè Shan Tuyết (Camellia sinensis var. shan) là một trong những dược liệu – thực liệu đặc sắc của vùng núi cao phía Bắc Việt Nam. Khác với chè xanh thông thường, chè Shan Tuyết sinh trưởng tự nhiên ở độ cao lớn, khí hậu mát lạnh, thổ nhưỡng ít chịu tác động công nghiệp, từ đó hình thành thành phần hóa học và sinh học đặc biệt, mang nhiều giá trị trong điều hòa cơ thể và thanh lọc nội môi.

1. Thành phần hóa học và giá trị sinh học:

Lá non và búp chè Shan Tuyết, đặc trưng bởi lớp phấn trắng tự nhiên, chứa hàm lượng cao các acid amin tự do như serine, glutamic acid, arginine, ornithine, aspartic acid… Đây là những acid amin có vai trò quan trọng trong:

  • Điều hòa chuyển hóa nitơ,
  • Hỗ trợ chức năng gan,
  • Tham gia cơ chế giải độc và chống stress oxy hóa.

Bên cạnh đó, chè Shan Tuyết giàu các polyphenol và catechin, đặc biệt là EGCG (epigallocatechin gallate), cùng với ECG, GCG và một lượng caffeine tự nhiên. Hàm lượng EGCG trong chè Shan Tuyết được ghi nhận cao hơn đáng kể so với nhiều giống chè khác (khoảng 34,1 ± 11,9 mg/g lá khô), tạo nên giá trị sinh học nổi bật.

Một quan sát thực nghiệm đáng chú ý từ mẫu chè Shan Tuyết trồng tại vùng Tả Phìn Hồ – Hà Giang cho thấy: nước trà sau khi pha, bảo quản trong chai sạch, đậy kín, có thể ổn định trong thời gian dài ở nhiệt độ phòng mà không xuất hiện hiện tượng ôi thiu. Hiện tượng này được cho là liên quan đến hàm lượng acid amin và polyphenol cao, góp phần ức chế quá trình oxy hóa và vi sinh.

2. Góc nhìn Đông – Nam dược: điều hòa và thanh lọc

Theo lý luận YHCT, chè Shan Tuyết có tính thanh, hơi hàn, vị đắng – chát – ngọt hậu, quy vào các kinh Tâm – Can – Phế. Khi sử dụng đúng liều lượng và thể trạng, chè có tác dụng:

  • Thanh nhiệt, giải uất
  • Hóa trọc, lợi thấp
  • Điều hòa khí huyết
  • Hỗ trợ thanh lọc nội môi

Khác với các biện pháp can thiệp mạnh, chè Shan Tuyết đóng vai trò điều dưỡng lâu dài, giúp cơ thể:

  • Giảm gánh nặng chuyển hóa,
  • Hỗ trợ cơ chế tự làm sạch,
  • Ổn định trạng thái nội môi.

Trong quan điểm Đông – Nam dược, đây là hình thức “thanh mà không công, dưỡng mà không trệ”, phù hợp sử dụng dài ngày.

3. Cơ sở khoa học hiện đại: hỗ trợ điều hòa sinh học tế bào

Các nghiên cứu sinh học phân tử cho thấy EGCG – hoạt chất chủ đạo trong chè Shan Tuyết – có khả năng điều hòa nhiều con đường tín hiệu tế bào, đặc biệt là các cơ chế liên quan đến:

  • Tăng sinh tế bào bất thường,
  • Viêm mạn tính,
  • Stress oxy hóa,
  • Rối loạn biệt hóa tế bào.

EGCG đã được ghi nhận có khả năng ức chế hoạt tính quá mức của các con đường như Wnt/β-catenin, STAT3/NF-κB, FAK/Akt/ERK – những trục tín hiệu thường liên quan đến viêm mạn và rối loạn tăng sinh. Đồng thời, EGCG góp phần:

  • Hạn chế hiện tượng chuyển đổi hình thái tế bào (EMT),
  • Điều hòa hoạt động của các yếu tố tạo mạch như VEGF và HIF-1α.

Dưới góc nhìn Đông y, những tác động này có thể được hiểu như giảm “tà trọc”, ổn định “chính khí” và hạn chế sự “động loạn” ở mức tế bào.

4. Chè Shan Tuyết trong chăm sóc sức khỏe dài hạn:

Việc duy trì uống chè Shan Tuyết hằng ngày, với liều lượng phù hợp, có thể được xem là một phương pháp dưỡng sinh – thanh lọc nhẹ, góp phần:

  • Hỗ trợ cân bằng chuyển hóa,
  • Giảm viêm nền,
  • n định môi trường nội môi,
  • Hỗ trợ cơ thể trong các giai đoạn suy nhược hoặc phục hồi.

Đối với người có bệnh mạn tính, việc sử dụng chè Shan Tuyết nên được đặt trong chiến lược điều hòa tổng thể, kết hợp dinh dưỡng, nghỉ ngơi và lối sống thuận tự nhiên, thay vì xem như một biện pháp điều trị đơn lẻ.

Chè Shan Tuyết là sự kết tinh giữa tri thức bản địa, YHCT và khoa học hiện đại. Với thành phần sinh học phong phú và cơ chế tác động đa tầng, chè Shan Tuyết không chỉ là một loại đồ uống, mà còn là thực liệu có giá trị trong điều hòa và thanh lọc cơ thể. Việc sử dụng chè Shan Tuyết một cách hiểu biết và đúng thể trạng chính là tiếp nối tinh thần Đông – Nam dược: lấy điều hòa làm gốc, lấy dưỡng sinh làm nền, lấy bền vững làm mục tiêu.

 

CÂY MẬT GẤU (CÂY LÁ ĐẮNG)

Cây Mật gấu (Vernonia amygdalina Del.), còn gọi là cây Lá đắng, là một dược liệu quen thuộc trong y học dân gian và Đông – Nam dược, được sử dụng rộng rãi nhằm thanh nhiệt, giải trọc, điều hòa chuyển hóa và hỗ trợ phục hồi cơ thể. Những năm gần đây, nhiều nghiên cứu khoa học đã góp phần làm sáng tỏ giá trị sinh học của dược liệu này ở mức độ tế bào và phân tử.

1. Đặc điểm dược liệu và phân bố:

Cây Mật gấu thuộc họ Cúc (Asteraceae), bộ phận dùng chủ yếu là lá và thân non. Cây được trồng và sử dụng tại nhiều vùng nhiệt đới, trong đó có Việt Nam.

Đặc trưng nổi bật của Mật gấu là vị rất đắng, phản ánh hàm lượng cao các hợp chất sinh học có hoạt tính mạnh, thường được y học cổ truyền xếp vào nhóm dược liệu có tác dụng thanh – tả – điều tiết nội môi.

2. Góc nhìn YHCT: thanh nhiệt, hóa trọc, điều huyết

Theo quan điểm YHCT, cây Mật gấu có tính hàn, vị đắng, tác động chủ yếu vào các tạng phủ liên quan đến Can – Tỳ – Vị. Công năng truyền thống gồm:

  • Thanh nhiệt, giải độc
  • Tiêu viêm, giảm trệ
  • Điều hòa chuyển hóa đường – lipid
  • Hỗ trợ làm sạch môi trường huyết – dịch

Trong thực hành dân gian, Mật gấu thường được dùng trong các trạng thái:

  • Nội nhiệt, thấp nhiệt kéo dài,
  • Rối loạn chuyển hóa,
  • Viêm mạn tính ở khớp,
  • Cơ thể suy yếu sau can thiệp y khoa.

Dưới góc nhìn thanh lọc, Mật gấu đóng vai trò giảm “trọc khí”, hạ viêm nền và tái lập cân bằng sinh lý, đặc biệt phù hợp với thể trạng nhiệt – thấp – ứ trệ.

3. Cơ sở khoa học hiện đại: điều hòa tăng sinh và tạo mạch:

Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy dịch chiết cồn 90% từ lá cây Mật gấu có những tác động đáng chú ý lên tế bào nội mô mạch máu – yếu tố quan trọng trong quá trình tăng sinh mô và tái cấu trúc vi tuần hoàn.

Cụ thể:

  • Ở nồng độ khoảng 85,43 µg/ml, dịch chiết có khả năng ức chế 50% sự tăng sinh của dòng tế bào nội mô mạch máu người EA.hy926 sau 72 giờ nuôi cấy.
  • Ở nồng độ thấp hơn (25 µg/ml), dịch chiết vẫn cho thấy hiệu quả ức chế khoảng 50% khả năng di chuyển tế bào sau 24 giờ xử lý.
  • Những kết quả này gợi ý tiềm năng điều hòa quá trình hình thành mạch máu mới, một yếu tố liên quan đến viêm mạn, tăng sinh mô bất thường và quá trình xâm lấn ở mức vi mô.

Dưới cách diễn giải của Đông y, các tác động này có thể được hiểu là làm “tiêu kết – tán ứ – ổn định huyết hành”, hỗ trợ cơ thể duy trì trạng thái cân bằng lâu dài.

4. Vai trò của Mật gấu trong chiến lược điều hòa và thanh lọc:

Không được nhìn nhận như một biện pháp can thiệp cấp tính, cây Mật gấu phù hợp hơn trong chiến lược sử dụng dài hạn, có kiểm soát, nhằm:

  • Giảm viêm nền và nội nhiệt,
  • Hỗ trợ kiểm soát rối loạn chuyển hóa,
  • Cải thiện môi trường nội mô,
  • Hỗ trợ cơ thể trong giai đoạn phục hồi sau can thiệp y khoa.

Trong Đông – Nam dược, đây là cách tiếp cận “thanh mà không phá, tả mà không hao”, nhấn mạnh vai trò tự điều chỉnh của cơ thể khi được hỗ trợ đúng dược liệu và đúng thể trạng.

Cây Mật gấu (Lá đắng) là một dược liệu tiêu biểu cho triết lý Đông – Nam dược trong chăm sóc sức khỏe: lấy điều hòa làm gốc, lấy thanh lọc làm nền. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm truyền thống và bằng chứng khoa học hiện đại cho thấy Mật gấu có giá trị trong việc ổn định nội môi, kiểm soát viêm mạn và hỗ trợ cân bằng sinh lý cơ thể.

Việc sử dụng Mật gấu một cách hiểu biết, phù hợp thể trạng và liều lượng là sự tiếp nối tinh thần y học cổ truyền: nuôi dưỡng chính khí – giảm tà trệ – thuận theo tự nhiên.

 

SÀI ĐẤT BA THÙY

Tên khoa học: Sphagneticola trilobata (đồng danh: Wedelia trilobata)

Họ: Cúc (Asteraceae)

Bộ phận dùng: Phần trên mặt đất (toàn cây trừ rễ)

1. Đặc điểm thực vật và phân bố:

Sài đất ba thùy là loài cây thân bò sát mặt đất, đốt dễ ra rễ, lá thường chia ba thùy, hoa màu vàng nhỏ. Cây sinh trưởng rất nhanh, thường gặp ở bờ ruộng, ven mương, mép đường và các khu vực ẩm thấp. Ở nhiều vùng nhiệt đới, cây còn được xếp vào nhóm thực vật có khả năng lan mạnh.

Tại Việt Nam, sài đất ba thùy là loài cây quen thuộc trong hệ thuốc Nam, dễ tìm, dễ thu hái, gắn bó lâu đời với thực hành y học dân gian.

2. Kinh nghiệm sử dụng theo thuốc Nam – YHCT

Theo kinh nghiệm dân gian, sài đất ba thùy thường được dùng ngoài da hoặc làm nước rửa trong các trường hợp viêm da, mụn nhọt, lở ngứa, tổn thương da nhẹ. Một số nơi còn dùng phối hợp trong các bài thuốc thanh nhiệt, giải độc.

Dưới góc nhìn YHCT, sài đất ba thùy được xếp vào nhóm thanh nhiệt – giải độc – tiêu viêm, có tác dụng làm mát huyết, điều hòa phần biểu, hỗ trợ giảm các trạng thái viêm – nhiệt – ứ trệ tại mô và da. Việc dùng cây trong thực hành dân gian phản ánh vai trò của nó trong làm sạch môi trường ngoại vi và hỗ trợ cân bằng nội môi.

3. Cơ sở khoa học và thành phần hoạt chất:

Các nghiên cứu hóa học hiện đại cho thấy Sphagneticola trilobata chứa nhiều hợp chất sinh học thuộc nhóm sesquiterpene lactone, đặc biệt là các cấu trúc kiểu eudesmanolide. Đây là nhóm chất thường gặp trong nhiều dược liệu có tác dụng điều hòa phản ứng viêm, ảnh hưởng đến chu trình tế bào và quá trình chuyển hóa nội tại.

Một số hợp chất đặc trưng đã được phân lập và xác định cấu trúc bằng các phương pháp hiện đại, đồng thời được đề xuất làm marker hóa học cho loài. Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy chiết xuất từ sài đất ba thùy có khả năng tác động lên các cơ chế điều hòa sinh học của tế bào, làm giảm trạng thái hoạt hóa quá mức và hỗ trợ duy trì sự ổn định nội tại.

4. Diễn giải theo lý luận điều hòa – thanh lọc của YHCT

Dưới góc nhìn YHCT kết hợp khoa học hiện đại, những tác động sinh học của sài đất ba thùy có thể được hiểu là:

  • Giúp thanh nhiệt, giải độc, giảm các yếu tố nhiệt – độc tích tụ kéo dài
  • Hỗ trợ khí huyết lưu thông, giảm ứ trệ tại mô và phần biểu
  • Điều hòa đáp ứng viêm, giúp cơ thể tự điều chỉnh và phục hồi cân bằng

Theo định hướng thanh lọc, sài đất ba thùy không nhằm “tấn công” một bệnh danh cụ thể, mà đóng vai trò làm sạch – điều hòa – ổn định môi trường sinh học, tạo điều kiện để cơ thể phát huy cơ chế tự phục hồi.

Nhận định:

Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy cao chiết từ sài đất ba thùy chưa ghi nhận độc tính mạn tính rõ rệt ở các liều khảo sát. Tuy nhiên, do cây chứa các hoạt chất sinh học mạnh, việc sử dụng cần được chuẩn hóa, có liều lượng và chỉ định rõ ràng, không nên xem như rau ăn hay dùng tùy tiện kéo dài.

Từ một loài cây mọc hoang quen thuộc, sài đất ba thùy đang dần được nhìn nhận lại như một dược liệu bản địa có giá trị trong điều hòa và thanh lọc cơ thể. Đây là một ví dụ tiêu biểu cho việc tri thức thuốc Nam, khi được soi chiếu bằng nghiên cứu khoa học hiện đại, có thể mở ra những hướng ứng dụng sâu sắc và bền vững trong chăm sóc sức khỏe theo tinh thần Đông – Nam dược.

 

BA BÉT LÙN

Tên khoa học: Mallotus nanus Airy-Shaw

Họ: Thầu dầu (Euphorbiaceae)

Bộ phận dùng: Toàn cây trên mặt đất, rễ

Tính vị (kinh nghiệm dân gian): Vị hơi đắng, tính mát

1. Đặc điểm và phân bố:

Ba bét lùn là loài cây mọc hoang phổ biến ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam. Cây nhỏ, dễ kiếm, thường bị xem là “cây cỏ tạp”, nhưng lại được sử dụng khá rộng rãi trong dân gian. Người dân thường hái cây về rửa mặt, đắp ngoài da trong các trường hợp trứng cá, mụn mủ, lở ngứa, viêm da nhẹ.

Chính sự quen thuộc và cách dùng giản dị này khiến ba bét lùn ít được chú ý về mặt học thuật, dù thực tế đây là nhóm cây thuốc có hoạt tính sinh học đáng quan tâm.

 

2. Kinh nghiệm sử dụng theo thuốc Nam – YHCT

Trong ngôn ngữ YHCT, ba bét lùn được xếp vào nhóm tiêu viêm, giải độc, thanh nhiệt, chủ yếu tác động lên phần biểu và huyết phận. Việc dùng cây ngoài da phản ánh kinh nghiệm lâu đời trong xử lý các tình trạng nhiệt độc, viêm mạn tính khu trú, đặc biệt ở da và mô nông.

Theo quan điểm điều hòa – thanh lọc, ba bét lùn không chỉ giúp “làm dịu triệu chứng”, mà còn hỗ trợ làm sạch môi trường vi mô tại mô, giảm tích tụ nhiệt – độc kéo dài, từ đó giúp cơ thể tự điều chỉnh và phục hồi cân bằng.

3. Cơ sở khoa học và thành phần hoạt chất:

Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy các loài thuộc chi Mallotus chứa nhiều polyphenol, flavonoid, triterpenoid, cùng các hợp chất có khả năng điều hòa phản ứng viêm và stress oxy hóa. Chiết xuất từ cây cho thấy khả năng:

  • Điều hòa các trục viêm mạn tính
  • Giảm hoạt hóa các yếu tố gây tăng sinh quá mức của tế bào biểu mô
  • Hỗ trợ kích hoạt các cơ chế kiểm soát chu kỳ tế bào và tự điều chỉnh nội tại

Những tác động này giúp lý giải vì sao các cây thuốc dân gian “lành da, giảm viêm” lại thường cho tín hiệu sinh học rõ rệt khi được nghiên cứu sâu hơn bằng các mô hình hiện đại.

4. Diễn giải theo lý luận điều hòa – thanh lọc:

Dưới góc nhìn YHCT kết hợp sinh học hiện đại, ba bét lùn có thể được xem là một tác nhân điều hòa, không mang tính “đánh nhanh”, mà tác động theo hướng:

  • Giảm viêm – giảm nhiệt – giảm kích thích kéo dài
  • Ổn định môi trường tế bào, hạn chế tăng sinh rối loạn
  • Hỗ trợ cơ thể tự thiết lập lại trật tự sinh học

Đây là cách tiếp cận phù hợp với triết lý Đông – Nam dược: không đối kháng trực diện, mà chỉnh lại nền sinh học để cơ thể tự phục hồi.

Định hướng sử dụng

Kinh nghiệm và nghiên cứu cho thấy hiệu quả sinh học của ba bét lùn phụ thuộc nhiều vào phương pháp chiết:

  • Dùng ngoài da, chăm sóc da: chiết nước là đủ
  • Nghiên cứu tác động sâu hơn: ưu tiên dung môi ethanol 60–70%
  • Nhóm hoạt chất mục tiêu: polyphenol, flavonoid, triterpenoid
  • Phần dùng: toàn cây trên mặt đất và rễ

Việc lựa chọn đúng cách chiết là yếu tố then chốt để khai thác đúng giá trị của dược liệu.

Các dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy chiết xuất từ ba bét lùn chưa ghi nhận độc tính rõ rệt ở liều khảo sát. Tuy nhiên, do chứa hoạt chất sinh học mạnh, cây không nên được sử dụng tùy tiện hoặc kéo dài mà thiếu hướng dẫn chuyên môn.

Ba bét lùn không phải là “cây cỏ làng nhàng” như tên gọi dân gian dễ gây hiểu lầm. Đây là một dược liệu bản địa có giá trị điều hòa viêm và thanh lọc sinh học, minh họa rõ nét cho mối liên hệ giữa kinh nghiệm thuốc Nam và khoa học hiện đại.

Khi được đặt đúng vị trí, ba bét lùn cho thấy vai trò của mình trong y học tích hợp: chăm sóc sức khỏe không chỉ bằng việc can thiệp mạnh, mà bằng cách chỉnh lại nền sinh học của cơ thể theo hướng hài hòa và bền vững.

 

RAU MÁ

Rau má (Centella asiatica L.) là một trong những dược liệu bản địa quen thuộc nhất tại Việt Nam, được sử dụng rộng rãi trong dân gian như một loại thực liệu giải nhiệt, đồng thời giữ vai trò quan trọng trong y học cổ truyền và y học hiện đại. Với phổ tác động tập trung vào vi mạch, viêm nền và cân bằng nội môi, rau má được xem là dược liệu nền tảng trong các chiến lược thanh lọc và phục hồi cơ thể.

1. Đặc điểm dược liệu và thành phần hoạt chất

Rau má thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), mọc hoang hoặc được trồng phổ biến trên khắp các vùng sinh thái Việt Nam. Toàn cây được dùng làm thuốc và thực phẩm.

Thành phần hoạt chất chính:

  • Triterpenoid saponin: asiaticoside, madecassoside, asiatic acid,
  • Flavonoid và polyphenol,
  • Vitamin nhóm B, C và các khoáng vi lượng.

Trong đó, asiaticoside và madecassoside là hai hoạt chất được nghiên cứu nhiều nhất, liên quan trực tiếp đến bảo vệ nội mô mạch máu, chống oxy hóa và hỗ trợ tái tạo mô.

2. Góc nhìn YHCT: thanh nhiệt – lương huyết – thông vi mạch

Theo YHCT, rau má có:

  • Vị ngọt nhạt, tính mát, quy kinh Can – Tỳ.

Công năng chủ yếu:

  • Thanh nhiệt, lương huyết, giải độc, lợi thấp.
  • Hỗ trợ thông lợi mạch lạc ở tầng vi mô.

Rau má thường được dùng trong các chứng:

  • Huyết nhiệt,
  • Nhiệt độc nội sinh,
  • Viêm mạn tính mức độ nhẹ,
  • Khí huyết vận hành kém ở vi mạch.

Trong dưỡng sinh, rau má giúp làm mát nội môi, giảm trạng thái “nhiệt ẩn”, từ đó cải thiện môi trường sinh học toàn thân.

3. Cơ sở khoa học hiện đại: bảo vệ vi mạch và điều hòa viêm:

Nghiên cứu hiện đại cho thấy:

  • asiaticoside giúp tăng tổng hợp collagen type I, củng cố thành mạch,
  • Giảm tính thấm mao mạch,
  • Cải thiện vi tuần hoàn và oxy hóa mô,
  • Giảm các chỉ dấu viêm mạn tính nền.

Những tác động này giải thích vì sao rau má có lợi trong các tình trạng: viêm da, rối loạn tuần hoàn ngoại biên, hỗ trợ hệ tim mạch ở tầng vi mạch.

4. Rau má trong chiến lược thanh lọc và dưỡng sinh:

Rau má không phải dược liệu tác động mạnh, mà là thực liệu điều hòa nền, phù hợp: dùng lâu dài, dùng trong thanh lọc nhẹ, dùng cho người thể nhiệt, viêm nền cao.

Rau má là dược liệu tiêu biểu cho hướng tiếp cận thanh – lương – thông vi mạch, đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định nội môi và hỗ trợ phục hồi sinh lý tự nhiên.

 

DIỆP HẠ CHÂU

Diệp hạ châu (Phyllanthus niruri L.) hay còn gọi là cây Chó đẻ răng cưa, là dược liệu đặc trưng cho nhóm thanh can – giải độc, được sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền Việt Nam. Với nền tảng nghiên cứu hiện đại vững chắc, Diệp hạ châu ngày càng được nhìn nhận như một dược liệu quan trọng trong điều hòa gan và viêm nội sinh.

1. Đặc điểm dược liệu và thành phần hoạt chất:

Diệp hạ châu thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), mọc hoang nhiều nơi, dùng toàn cây.

Hoạt chất chính:

  • Lignan: phyllanthin, hypophyllanthin,
  • Flavonoid,
  • Tanin, alkaloid.

Các lignan này được chứng minh có tác dụng bảo vệ tế bào gan và chống oxy hóa mạnh.

2. Góc nhìn YHCT: thanh can – lợi thấp – giải độc

Theo YHCT: vị đắng, tính mát, quy kinh Can – Đởm.

Công năng:

  • Thanh can nhiệt, lợi thấp, giải độc.
  • Hỗ trợ điều hòa chức năng gan mật.

Diệp hạ châu thường dùng trong các trạng thái: thấp nhiệt nội sinh, viêm gan, rối loạn chuyển hóa liên quan gan.

3. Cơ sở khoa học hiện đại: bảo vệ gan và điều hòa viêm:

Các nghiên cứu cho thấy:

  • Diệp hạ châu giúp giảm men gan, hạn chế tổn thương tế bào gan,
  • Điều hòa miễn dịch,
  • Giảm stress oxy hóa trong mô gan.

4. Diệp hạ châu trong chiến lược thanh lọc cơ thể:

Trong dưỡng sinh, diệp hạ châu đóng vai trò: làm sạch trục gan – mật, giảm viêm nền, hỗ trợ quá trình tự thanh lọc của cơ thể.

Diệp hạ châu là dược liệu chủ lực cho chiến lược thanh can – giải độc – điều hòa viêm, đặc biệt phù hợp với người có nền chuyển hóa kém và viêm mạn tính.

 

LÁ VÔNG NEM

Lá vông nem (Erythrina variegata L.) là dược liệu an thần tiêu biểu trong Y học cổ truyền Việt Nam, được sử dụng phổ biến trong các chứng mất ngủ, hồi hộp, căng thẳng thần kinh kéo dài.

1. Đặc điểm dược liệu và thành phần hoạt chất:

Vông nem thuộc họ Đậu (Fabaceae). Bộ phận dùng chính là lá và vỏ thân.

Hoạt chất chính:

  • Alkaloid erythrin,
  • Flavonoid,

- Các hợp chất tác động lên hệ thần kinh trung ương.

2. Góc nhìn YHCT: an thần – dưỡng tâm – giáng hỏa

Theo YHCT: vị đắng nhạt, tính bình, quy kinh Tâm – Can.

Công năng: an thần, dưỡng tâm, giáng hỏa, trấn tĩnh thần kinh.

3. Cơ sở khoa học hiện đại: tác động lên hệ thần kinh:

Nghiên cứu hiện đại cho thấy:

  • alkaloid vông nem có tác dụng giảm hưng phấn thần kinh trung ương,
  • Hỗ trợ cải thiện chất lượng giấc ngủ,

-    Không gây ức chế mạnh như thuốc an thần tổng hợp.

4. Lá vông nem trong dưỡng sinh thần kinh:

Lá vông nem phù hợp: mất ngủ mạn tính, lo âu, hồi hộp, căng thẳng kéo dài.

Lá vông nem là dược liệu an thần – dưỡng tâm – điều hòa thần kinh, phù hợp sử dụng dài hạn trong chiến lược chăm sóc sức khỏe tinh thần.

 

KẾT LUẬN

Qua việc tiếp cận và phân tích các dược liệu bản địa như nghệ vàng, dong riềng đỏ, chè Shan Tuyết, cây Mật gấu, sài đất ba thùy, ba bét lùn, rau má, diệp hạ châu, lá vông nem…, có thể nhận thấy một điểm chung mang tính xuyên suốt của Đông – Nam dược: lấy điều hòa làm gốc, lấy nuôi dưỡng chính khí và thanh lọc nội môi làm nền, thay vì đối kháng trực diện với bệnh danh.

Những cây thuốc vốn rất gần gũi trong đời sống hàng ngày của người Việt – mọc quanh nhà, bên bờ ruộng, ven rừng, trên nương rẫy – không phải ngẫu nhiên được sử dụng và lưu truyền qua nhiều thế hệ. Kinh nghiệm dân gian, qua thời gian dài chọn lọc tự nhiên, đã giữ lại những dược liệu có độ an toàn sinh học cao, phù hợp với thể chất, khí hậu và môi trường sống bản địa. Khi được soi chiếu bằng lý luận Y học cổ truyền và nghiên cứu khoa học hiện đại, các cây thuốc này cho thấy những tác động sinh học rõ ràng ở mức tế bào, mô và hệ thống, đặc biệt liên quan đến viêm mạn tính, rối loạn tăng sinh, stress oxy hóa, rối loạn miễn dịch và mất cân bằng nội môi – những nền tảng sinh bệnh phổ biến của các bệnh lý mạn tính nặng trong xã hội hiện đại.

Sự kết hợp giữa tri thức bản địa – kinh nghiệm dân gian – Y học cổ truyền – Y học hiện đại không phải là sự chắp vá, mà là một tiến trình hội tụ tự nhiên. Trong tiến trình đó, Đông – Nam dược không đứng ở vị trí thay thế các can thiệp y học hiện đại, mà đóng vai trò bổ trợ, nâng đỡ, điều hòa và đồng hành lâu dài, giúp cơ thể duy trì trạng thái ổn định sinh học, giảm gánh nặng chuyển hóa và tạo điều kiện cho các cơ chế tự phục hồi phát huy hiệu quả.

Đối với các bệnh lý ác tính và rối loạn tăng sinh phức tạp – vốn là thách thức lớn của y học đương đại – cách tiếp cận của Đông – Nam dược mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Thay vì xem cơ thể như một “chiến trường” cần tiêu diệt triệt để, Đông – Nam dược nhìn nhận con người như một chỉnh thể sống, nơi chính khí suy yếu, tà trệ tích tụ, nội môi rối loạn là căn nguyên sâu xa cần được điều chỉnh. Việc sử dụng thảo dược bản địa đúng thể trạng, đúng giai đoạn, đúng liều lượng góp phần nuôi dưỡng nền sinh học, hỗ trợ người bệnh vượt qua những giai đoạn khó khăn, cải thiện chất lượng sống và nâng đỡ quá trình phục hồi lâu dài.

Từ góc nhìn này, giá trị lớn nhất của các cây dược liệu Việt Nam không chỉ nằm ở hoạt chất riêng lẻ, mà ở triết lý sử dụng: thuận tự nhiên, tôn trọng cơ chế tự điều chỉnh của cơ thể, kết hợp hài hòa giữa khoa học và truyền thống. Đó cũng chính là tinh thần cốt lõi của Đông – Nam dược:
điều hòa thay vì cưỡng ép – nuôi dưỡng thay vì đối kháng – bền vững thay vì ngắn hạn.

 

Thay mặt tập thể Chuyên gia, Kỹ thuật viên và đội ngũ phụng sự

Nguyên Tâm Đường

 - Kính chúc các Anh/Chị có một hành trình:

THANH LỌC THANH TÂM - CHUYỂN HÓA CƠ THỂ

để “Thân Khỏe – Tâm An – Trí Sáng”

 

 

 

05-02-2026 10:30:18
ĐÔNG – NAM DƯỢC TRONG ĐIỀU HÒA CHÍNH KHÍ & THANH LỌC NỘI MÔI

Các bài viết khác


Thanh lọc cơ thể, chữa lành tâm trí – bí quyết sống khỏe từ Nguyên Tâm Đường – Hòa Bình

07-03-2024 16:06:41
Nguyên Tâm Đường – Hòa Bình được bao quanh bởi hồ nước và thảm xanh nguyên sơ, mang đến bầu không khí trong lành, nguồn nước tinh khiết và thảo dược bản địa p...

Dinh dưỡng trong cuộc sống – Bí quyết sống thuận tự nhiên từ Nguyên Tâm Đường

05-04-2024 14:12:10
Trong nhịp sống hiện đại, dinh dưỡng không chỉ là việc ăn uống hàng ngày, mà còn là chìa khóa để nuôi dưỡng sức khỏe, cân bằng năng lượng và duy trì sự an yên...

Chị Lê - Ngành Ngân hàng 38 tuổi - Ninh Bình

18-01-2026 09:13:11
Là một người làm văn phòng, tôi thường xuyên phải ngồi nhiều giờ trước máy tính, ăn uống thất thường và chịu áp lực công việc liên tục. Trước khi tham gia khó...

Chương trình Thanh Lọc Thân Tâm - Chuyển hóa sức khỏe

05-04-2024 10:17:59
Chương trình HỒI NGUYÊN được xây dựng như một hành trình dưỡng sinh – thanh lọc – chuyển hóa toàn diện, giúp người tham dự trở về trạng thái khỏe mạnh tự nhiê...

Khai giảng hành trình thanh lọc Thân - Tâm

05-04-2024 14:18:06
Thanh lọc Thân – Tâm chính là hành trình làm chủ thân thể và tâm trí, giúp mỗi người nhận diện, buông bỏ những gì dư thừa, nuôi dưỡng sự tỉnh thức trong từng...

TẦM NHÌN SỨ MỆNH

26-08-2025 07:04:35
Trở thành trung tâm tiên phong trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe – chữa lành – dưỡng sinh – thiền trị liệu dựa trên nền tảng Y học cổ truyền Việt Nam, hướng đế...